Secukinumab trong điều trị vảy nến thể mảng
Secukinumab trong điều trị vảy nến thể mảng
Viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa – HS, hay acne inversa) là bệnh da mạn tính gây nốt mủ đau nhức, áp xe vỡ chảy mủ hôi, đường rò rỉ dịch ở nách, bẹn, kẽ mông – những vùng da ma sát nhiều, ẩm ướt. Bệnh tiến triển âm thầm: nốt cứng → áp xe → đường rò mãn tính → phá hủy mô mềm → sẹo xơ co kéo.
Nguyên nhân chính xác chưa được xác định, nhưng rối loạn miễn dịch, yếu tố nội tiết, béo phì, hút thuốc lá và di truyền được xem là các yếu tố nguy cơ chính thúc đẩy bệnh tiến triển. Điều trị viêm tuyến mồ hôi mủ phụ thuộc vào mức độ bệnh (nhẹ, trung bình, nặng) và thường kết hợp giữa thuốc bôi, thuốc uống và thủ thuật can thiệp.
Tại Việt Nam, HS ảnh hưởng 1-4% dân số (70.000-300.000 bệnh nhân), tỉ lệ nữ:nam là 3:1, khởi phát tuổi 20-30. Người bệnh mắc HS ở giai đoạn II-III theo phân loại Hurley sống trong đau đớn liên tục, ngại giao tiếp xã hội, trầm cảm, mất việc làm. Kháng sinh (doxycycline 3-6 tháng), retinoid, cyclosporin chỉ giảm triệu chứng tạm thời – 70% vẫn cần phẫu thuật rộng.
1. Viêm tuyến mồ hôi mủ
Viêm tuyến mồ hôi mủ (hidradenitis suppurativa) là bệnh viêm mạn tính của đơn vị nang lông - tuyến apocrine, đặc trưng bởi các nốt viêm, áp‑xe, đường dò và sẹo xơ, thường gặp ở các vùng nách, bẹn, quanh hậu môn-sinh dục và dưới vú. HS gây đau, khó chịu, mùi hôi, tiết dịch kéo dài, ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng cuộc sống, sinh hoạt và tâm lý, đặc biệt ở người trưởng thành trẻ. Các nghiên cứu mô bệnh học và miễn dịch học cho thấy HS không đơn thuần là nhiễm trùng tuyến mồ hôi mà là một bệnh viêm tự miễn/viêm mạn tính có trung gian miễn dịch, trong đó TNF‑α, IL‑1β, IL‑17, IL‑23, và các chemokine viêm đóng vai trò trung tâm. Điều này tạo cơ sở sinh lý bệnh cho việc sử dụng thuốc sinh học kháng TNF‑α như adalimumab.
Trước khi có sinh học, điều trị HS chủ yếu dựa vào kháng sinh (tại chỗ và toàn thân), retinoid, liệu pháp nội tiết và phẫu thuật (rạch tháo mủ, nạo vét, cắt bỏ rộng), nhưng hiệu quả thường không bền, tỷ lệ tái phát cao, nhiều bệnh nhân vẫn tiến triển nặng dù đã điều trị tối ưu. Trong bối cảnh đó, các thử nghiệm với thuốc kháng TNF‑α cho thấy cải thiện rõ rệt về số tổn thương, đau và chất lượng sống, dẫn đến việc adalimumab được phê duyệt chính thức cho HS.
2. Cơ chế tác dụng của adalimumab trong HS
Adalimumab là kháng thể đơn dòng IgG1 người tái tổ hợp, gắn đặc hiệu với TNF‑α ở cả dạng hòa tan và gắn màng. Thuốc trung hòa hoạt tính sinh học của TNF‑α bằng cách:
- Ngăn TNF‑α gắn vào các thụ thể TNFR1 và TNFR2 trên bề mặt tế bào đích.
- Từ đó ức chế chuỗi tín hiệu xuống dòng, giảm hoạt hóa NF‑κB, giảm sản xuất các cytokine viêm khác như IL‑1, IL‑6, IL‑8, GM‑CSF, và giảm biểu hiện phân tử kết dính trên tế bào nội mô.
- Hậu quả là giảm thâm nhiễm tế bào viêm (neutrophil, tế bào T) vào mô quanh nang lông, giảm hình thành ổ mủ, đường dò và quá trình tổn thương mô lặp đi lặp lại.
Ở HS, người ta ghi nhận nồng độ TNF‑α tăng cao trong mô tổn thương và huyết thanh; mức TNF‑α tương quan với mức độ hoạt động bệnh. Việc ức chế TNF‑α bằng adalimumab giúp:
- Giảm số lượng nốt viêm, áp‑xe và đường dò đang hoạt động.
- Giảm đau (do giảm viêm và áp lực mô).
- Giảm tiết dịch và mùi khó chịu.
- Làm chậm hoặc hạn chế hình thành sẹo xơ và dày da về lâu dài nếu điều trị đủ sớm và liên tục.
3. Chỉ định
Adalimumab được chỉ định trong HS:
- Mức độ trung bình đến nặng (Hurley II hoặc III).
- Người bệnh ≥12 tuổi (tùy quy định từng nước) có HS mạn tính, tái phát.
- Đã thất bại, không dung nạp hoặc chống chỉ định với các điều trị chuẩn: kháng sinh toàn thân kéo dài, retinoid, liệu pháp nội tiết, thủ thuật/phẫu thuật.
Trong thực hành, adalimumab thường được cân nhắc khi:
- Người bệnh có nhiều đợt bùng phát trong năm.
- Tổn thương lan nhiều vùng (hai bên nách, bẹn, tầng sinh môn, mông…).
- Bệnh gây ảnh hưởng nặng đến hoạt động, lao động, sinh hoạt tình dục, tinh thần (trầm cảm, lo âu, tự ti).
Trước khi khởi trị adalimumab, cần:
- Khai thác bệnh sử chi tiết: thời gian mắc bệnh, biến chứng, điều trị trước đó, bệnh kèm theo (lao, viêm gan, suy tim, bệnh thần kinh mất myelin, ung thư…).
- Khám phân loại mức độ Hurley, ghi nhận số tổn thương viêm, áp‑xe, đường dò để làm mốc ban đầu.
- Cận lâm sàng:
+ Công thức máu, CRP/ESR.
+ Chức năng gan, thận.
+Tầm soát lao (X‑quang phổi, test IGRA hoặc tuberculin).
+ Tầm soát viêm gan B, C, HIV theo chỉ định.
Xem xét tiêm phòng (viêm gan B, cúm, phế cầu, HPV…) trước khi dùng thuốc sinh học, vì vaccine sống bị hạn chế trong quá trình dùng thuốc.
4. Phác đồ liều adalimumab trong HS
Liều chuẩn cho người lớn, phác đồ thường được khuyến cáo:
- Tuần 0: 160 mg tiêm dưới da (có thể chia thành 4 mũi 40 mg trong 1 ngày, hoặc 2 mũi mỗi ngày trong 2 ngày liên tiếp).
- Tuần 2: 80 mg (2 mũi 40 mg trong cùng một ngày).
Từ tuần 4 trở đi: 40 mg mỗi tuần (liều duy trì) hoặc 80 mg mỗi 2 tuần tùy phác đồ cụ thể.
Một số trung tâm ưu tiên 40 mg mỗi tuần để đảm bảo nồng độ thuốc ổn định hơn ở HS (vì đây là bệnh viêm da khá “nặng”). Trong giai đoạn đầu (vài tuần đầu điều trị), có thể tiếp tục duy trì kháng sinh toàn thân.
Liều cho trẻ em: Đối với người bệnh ở tuổi vị thành niên (≥12 tuổi), liều thường được điều chỉnh theo cân nặng (ví dụ
5. Tác dụng không mong muốn, chống chỉ định và theo dõi an toàn
a) Tác dụng phụ thường gặp:
- Phản ứng tại chỗ tiêm: đỏ, đau, sưng, ngứa, bầm. Thường nhẹ và tự hết, có thể giảm bằng cách thay đổi vị trí tiêm, để thuốc đạt nhiệt độ phòng trước khi tiêm.
- Nhiễm trùng hô hấp trên (viêm họng, viêm xoang), nhiễm trùng nhẹ khác (nhiễm nấm da, nhiễm trùng tiết niệu nhẹ).
- Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn nôn nhẹ.
b) Nguy cơ nghiêm trọng
- Nhiễm trùng nặng: lao hoạt động, nhiễm nấm hệ thống, nhiễm trùng cơ hội (Listeria, Pneumocystis…). Do đó phải tầm soát và điều trị dự phòng lao nếu cần, tránh dùng thuốc khi đang có nhiễm trùng cấp tiến triển.
Huy động và làm nặng suy tim sung huyết: chống chỉ định hoặc thận trọng trong suy tim trung bình - nặng.
- Bệnh lý thần kinh mất myelin: có báo cáo làm nặng hoặc khởi phát bệnh như xơ cứng rải rác.
- Nguy cơ ung thư: một số dữ liệu ghi nhận tăng nhẹ nguy cơ u lympho, một số ung thư da (không hắc tố), nên cần khám da định kỳ, theo dõi lâu dài.
c) Chống chỉ định và thận trọng
- Chống chỉ định tuyệt đối: lao hoạt động, nhiễm trùng nặng đang tiến triển, suy tim nặng, quá mẫn với adalimumab hoặc tá dược.
- Thận trọng đặc biệt:
+ Lao tiềm ẩn chưa điều trị dự phòng.
+ Viêm gan B mạn (nguy cơ hoạt hóa), cần phối hợp bác sĩ gan mật để quyết định điều trị dự phòng.
+ Tiền sử ung thư, bệnh lý thần kinh trung ương.
+ Phụ nữ mang thai: thường xếp vào nhóm cần cân nhắc lợi ích - nguy cơ, tránh dùng trong 3 tháng cuối nếu có thể để hạn chế ức chế miễn dịch ở trẻ sơ sinh.
d) Kế hoạch theo dõi
- Trước và trong khi dùng: kiểm tra công thức máu, men gan, chức năng thận định kỳ (ví dụ mỗi 3-6 tháng).
- Hỏi và khám tìm dấu hiệu nhiễm trùng, đặc biệt ho kéo dài, sốt, sút cân, mồ hôi đêm (dấu hiệu lao).
- Đánh giá da toàn thân định kỳ để phát hiện sớm tổn thương nghi ngờ ung thư da.
- Đánh giá tâm lý, chất lượng sống vì HS và điều trị dài hạn có thể ảnh hưởng đến tinh thần.
6. Kết luận
Adalimumab là thuốc sinh học kháng TNF‑α đã được chứng minh hiệu quả và an toàn trong nhiều bệnh lý da mạn tính, đặc biệt là vảy nến thể mảng và viêm tuyến mồ hôi mủ; nhờ đó, thuốc hiện giữ vai trò trụ cột trong điều trị những trường hợp trung bình–nặng cần liệu pháp toàn thân, giúp cải thiện đáng kể tổn thương da, triệu chứng cơ năng và chất lượng sống người bệnh.
Tài liệu tham khảo
1. Alikhan A, Lynch PJ, Eisen DB. Hidradenitis suppurativa: A comprehensive review. J Am Acad Dermatol. 2009;60(4):539–61.
2. Jemec GBE. Clinical practice. Hidradenitis suppurativa. N Engl J Med. 2012;366(2):158–64.
3. Kimball AB, Okun MM, Williams DA, et al. Two Phase 3 trials of adalimumab for hidradenitis suppurativa. N Engl J Med. 2016;375(5):422–34.
4. Sabat R, Jemec GBE, Matusiak Ł, Kimball AB, Prens EP, Wolk K. Hidradenitis suppurativa. Nat Rev Dis Primers. 2020;6(1):18.
5. Thorlacius L, Garg A, Ingram JR, et al. Interventions for hidradenitis suppurativa: a Cochrane systematic review incorporating GRADE assessment of evidence quality. Br J Dermatol. 2021;184(1):26–38.
Viết bài: DS. Trần Thị Hồng Liên - Khoa Dược
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
CBIP: Nguy cơ xuất huyết khi phối hợp NSAID và các thuốc chống đông đường uống nghiên cứu trên bệnh nhân ở Đan Mạch
Thuốc Bilaxten 10mg (VN-BIL-112023-012) dành cho trẻ em
Hiệu quả sử dụng calcipotriol đối với bệnh nhân vảy nến
Thuốc Tacrolimus bôi tại chỗ trong điều trị bệnh da
Health Canada: Methotrexat và bệnh thiếu máu tán huyết
FDA đưa ra cảnh báo về thuốc chống động kinh levetiracetam có thể gây ra hội chứng DRESS, phản ứng hiếm gặp nghiêm trọng đe dọa đến tính mạng, với các triệu chứng gồm sốt, phát ban, sưng hạch bạch huyết, hoặc tổn thương các cơ quan, tổ chức cơ thể như: gan, thận, phổi, tim hoặc tuyến tụy. Nhân viên y tế cần tư vấn cho bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng DRESS và ngừng sử dụng thuốc, thăm khám ngay nếu nghi ngờ gặp hội chứng DRESS trong quá trình sử dụng levetiracetam.
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30