Cập nhật điều trị và chăm sóc bệnh Vảy cá bẩm sinh
1. Đặt vấn đề
Đau nói chung và đau cấp tính sau phẫu thuật nói riêng hiện vẫn là một trong những thách thức lớn của hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn cầu. Các thống kê y khoa cho thấy khoảng 80% bệnh nhân trải qua cơn đau cấp tính sau phẫu thuật, trong số này có tới 86% ở mức độ từ vừa đến nặng. Về mặt sinh lý bệnh, đau không chỉ gây ra cảm giác khó chịu, lo lắng hay sợ hãi về mặt tâm lý, mà còn kích hoạt hàng loạt các rối loạn phức tạp tại nhiều hệ thống cơ quan khác nhau như tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa, nội tiết và miễn dịch. Nếu không được kiểm soát tốt, đau cấp tính có thể làm chậm quá trình phục hồi, tăng nguy cơ biến chứng sau mổ, thậm chí chuyển thành đau mạn tính dai dẳng, ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Do vậy, việc cá thể hóa và tối ưu hóa các chiến lược giảm đau sau mổ, đảm bảo người bệnh được giảm đau hiệu quả và an toàn, là một yêu cầu thiết yếu và cấp bách trong thực hành lâm sàng hiện đại.
2. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của hệ thống PCA
PCA (Patient-Controlled Analgesia) là thuật ngữ dùng để chỉ phương pháp giảm đau sử dụng các thiết bị bơm tiêm điện tử hoặc thiết bị chuyên dụng, cho phép người bệnh tự chủ động bơm các liều nhỏ thuốc giảm đau (thường là các thuốc nhóm opioid mạnh như Fentanyl, Morphin, Hydromorphone) vào cơ thể thông qua đường tĩnh mạch, ngoài màng cứng hoặc dưới da khi có nhu cầu. Hiện nay PCA đã trở thành một phương pháp giảm đau chuẩn, an toàn và hiệu quả, được chấp nhận rộng rãi trên thực hành lâm sàng trong giảm đau cấp tính và mạn tính.
Nguyên lý hoạt động cốt lõi của PCA dựa trên "vòng phản hồi ngược đơn giản" (simple feedback loop). Khi bệnh nhân cảm nhận thấy cơn đau xuất hiện hoặc tăng lên, họ sẽ có mong muốn dùng thuốc và thực hiện bấm nút yêu cầu trên thiết bị cầm tay của máy PCA. Máy sẽ đáp ứng bằng cách bơm một lượng thuốc nhất định vào cơ thể. Quá trình này tiếp tục cho đến khi bệnh nhân đạt được ngưỡng giảm đau mong muốn (thường là điểm đau VAS ≤ 3 trên thang điểm 10), lúc này bệnh nhân sẽ không bơm thêm thuốc cho đến khi cơn đau quay trở lại.
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và tránh nguy cơ quá liều thuốc, máy PCA được thiết lập các thông số kỹ thuật chặt chẽ bởi bác sĩ gây mê hồi sức dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh:
3. Ưu điểm lâm sàng vượt trội của PCA
So với các phương pháp giảm đau truyền thống như tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch ngắt quãng theo y lệnh cố định, PCA thể hiện nhiều ưu điểm vượt trội:
4. Chỉ định PCA trong phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ
Tại các vị trí nhạy cảm về thẩm mỹ và chức năng như vùng đầu mặt cổ, thân mình hay tứ chi: ung thư biểu mô tế bào đáy (BCC), ung thư tế bào vảy (SCC) và melanoma là các loại ung thư da phổ biến. Việc phẫu thuật cắt bỏ rộng thương tổn, đặc biệt là phẫu thuật Mohs, thường kèm theo các kỹ thuật tạo hình phức tạp như trượt vạt da, ghép da tự thân để che phủ các tổn khuyết lớn. Những can thiệp này gây ra các tổn thương mô đáng kể và đau sau mổ. Việc sử dụng PCA, đặc biệt là với Fentanyl tĩnh mạch, trong 24-48 giờ đầu sau mổ giúp bệnh nhân, đặc biệt là người cao tuổi, kiểm soát tốt cơn đau, giảm lo lắng, hợp tác tốt hơn trong việc chăm sóc vết thương và trải qua giai đoạn hậu phẫu một cách nhẹ nhàng, êm ái hơn hẳn.
5. Các tác dụng không mong muốn và lưu ý quan trọng khi sử dụng PCA
Mặc dù PCA là một phương pháp giảm đau rất an toàn khi được chỉ định và theo dõi đúng cách, và đặc biệt là khi chỉ có chính bệnh nhân mới được phép bấm nút yêu cầu thuốc, phương pháp này vẫn sử dụng các thuốc giảm đau nhóm opioid mạnh. Do đó, các tác dụng phụ đặc trưng của nhóm thuốc này vẫn có thể xảy ra, bao gồm:
Để đảm bảo an toàn tối đa, người bệnh sử dụng PCA luôn được đội ngũ y bác sĩ và điều dưỡng theo dõi sát sao các dấu hiệu sinh tồn (nhịp thở, độ bão hòa oxy máu SpO2, mạch, huyết áp), mức độ an thần, mức độ đau (thang điểm VAS) và các tác dụng phụ một cách thường quy. Các phương tiện cấp cứu và thuốc đối kháng opioid (Naloxone) luôn sẵn sàng để xử trí kịp thời mọi tình huống.
Tài liệu tham khảo
1. Macintyre, P.E., Schug, S.A., Scott, D.A., Visser, E.J., & Walker, S.M. (Eds.). (2010). Acute Pain Management: Scientific Evidence (3rd ed.). Melbourne: Australian and New Zealand College of Anaesthetists and Faculty of Pain Medicine.
2. Grass, J. A. (2005). Patient-controlled analgesia. Anesthesia & Analgesia, 101(5S), S44-S61.
3. Hudcova, J., McNicol, E., Quah, C., Lau, J., & Carr, D. B. (2006). Patient controlled opioid analgesia versus conventional opioid analgesia for postoperative pain. Cochrane Database of Systematic Reviews, (4).
4. Chou, R., et al. (2016). Guidelines on the management of postoperative pain. The Journal of Pain, 17(2), 131-157.
5. Practice guidelines for acute pain management in the perioperative setting: an updated report by the American Society of Anesthesiologists Task Force on Acute Pain Management. Anesthesiology. 2012;116(2):248-273.
Viết bài: THS.BS Vũ Ngọc Sơn - Khoa Gây mê hồi sức
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30