Điều trị ngoại khoa bệnh Viêm tuyến mồ hôi mủ: Giải pháp mang lại hiệu quả lâu dài

Ngày đăng: 21/08/2026 bvdalieutrunguong

Viêm tuyến mồ hôi mủ (Hidradenitis Suppurativa - HS) là bệnh viêm da mạn tính, tái phát nhiều lần, đặc trưng bởi các nốt viêm đau, áp xe, đường rò và sẹo xơ ở những vùng có nhiều tuyến mồ hôi apocrine như nách, bẹn, tầng sinh môn, mông và dưới vú. Đây là bệnh lý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, khiến người bệnh đau đớn kéo dài, hạn chế sinh hoạt, lao động và thường gặp các vấn đề về tâm lý.

Trong nhiều trường hợp, điều trị nội khoa giúp kiểm soát tình trạng viêm nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn tổn thương mạn tính. Khi đó, phẫu thuật là phương pháp điều trị quan trọng, giúp loại bỏ tổn thương triệt để và giảm nguy cơ tái phát lâu dài.

Khi nào người bệnh cần điều trị ngoại khoa?

Không phải mọi trường hợp HS đều cần phẫu thuật. Tuy nhiên, điều trị ngoại khoa được chỉ định khi người bệnh có một hoặc nhiều tình trạng sau:

  • Bệnh tái phát nhiều lần tại cùng một vị trí.
  • Hình thành đường rò, xoang mủ hoặc sẹo xơ mạn tính.
  • Tổn thương lan rộng, không đáp ứng với điều trị nội khoa.
  • Gây đau nhiều, chảy dịch kéo dài, ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
  • Có nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng lan rộng hoặc hạn chế vận động.

Theo các hướng dẫn điều trị quốc tế, phẫu thuật thường được phối hợp với điều trị nội khoa nhằm kiểm soát viêm trước mổ, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tái phát.

Hình ảnh bệnh nhân viêm tuyến mồ hôi mủ

Hình ảnh bệnh nhân viêm tuyến mồ hôi mủ

Các phương pháp phẫu thuật hiện nay

1. Các phương pháp cắt bỏ tổn thương:

Tùy theo mức độ bệnh, vị trí tổn thương và tình trạng của từng người bệnh, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp.

  • Rạch dẫn lưu áp xe

Đây là thủ thuật đơn giản nhằm giải quyết tình trạng đau cấp tính do ổ áp xe.

Bác sĩ sẽ rạch mở ổ mủ để dẫn lưu dịch viêm, giúp giảm đau và giảm áp lực tại vùng tổn thương. Tuy nhiên, phương pháp này không loại bỏ hoàn toàn mô bệnh, vì vậy tỷ lệ tái phát rất cao và không được xem là phương pháp điều trị triệt để.

  • Cắt bỏ khu trú (Limited excision)

Áp dụng cho các tổn thương nhỏ, khu trú hoặc các đường rò đơn độc.

Bác sĩ chỉ cắt bỏ vùng tổn thương cùng một phần mô lành xung quanh, giúp bảo tồn tối đa mô bình thường, thời gian hồi phục nhanh hơn và hạn chế sẹo. Tuy nhiên, nếu tổn thương lan rộng hoặc còn sót mô bệnh, bệnh vẫn có thể tái phát.

  • Cắt bỏ rộng tổn thương (Wide excision)

Đây được xem là phương pháp điều trị ngoại khoa hiệu quả nhất đối với viêm tuyến mồ hôi mủ trung bình đến nặng.

Toàn bộ vùng da chứa tổn thương, các đường rò, mô xơ và mô viêm mạn tính sẽ được cắt bỏ hoàn toàn đến lớp mô lành. Mục tiêu là loại bỏ toàn bộ ổ bệnh, từ đó giảm đáng kể nguy cơ tái phát tại vùng đã phẫu thuật.

Nhiều nghiên cứu cho thấy cắt bỏ rộng có tỷ lệ tái phát thấp hơn rõ rệt so với các phương pháp bảo tồn.

2. Các phương pháp che phủ sau cắt bỏ

Sau khi cắt bỏ tổn thương, tùy theo kích thước và vị trí khuyết da, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp đóng vết thương phù hợp.

  • Đóng trực tiếp

     Áp dụng với các tổn thương nhỏ, mép da có thể khâu kín mà không gây căng.

     Ưu điểm là thời gian lành nhanh, chăm sóc đơn giản và thẩm mỹ tốt.

Ảnh bệnh nhân được phẫu thuật cắt bỏ tổn thương (nguồn: internet)

Ảnh bệnh nhân được phẫu thuật cắt bỏ tổn thương (nguồn: internet)

  • Để liền thương tự nhiên (Secondary intention healing)

     Vết thương được để hở và tự lành thông qua quá trình hình thành mô hạt và biểu mô hóa.

     Phương pháp này có tỷ lệ tái phát thấp, tuy nhiên thời gian chăm sóc kéo dài hơn.

  • Ghép da

     Khi diện khuyết lớn, bác sĩ có thể lấy da từ vùng khác của cơ thể để ghép che phủ.

     Ghép da giúp rút ngắn thời gian lành thương và cải thiện chức năng vận động ở các vùng như nách hoặc bẹn.

Ảnh bệnh nhân ghép da (nguồn: internet)

Ảnh bệnh nhân ghép da (nguồn: internet)

  • Chuyển vạt da

     Đối với các tổn thương lớn hoặc vùng chịu nhiều vận động, bác sĩ có thể sử dụng các vạt da tại chỗ hoặc vạt da có cuống mạch để che phủ.

     Đây là kỹ thuật phức tạp hơn nhưng mang lại nhiều ưu điểm như:

-  Che phủ tốt vùng khuyết rộng.

-  Giảm co kéo sẹo.

-  Bảo tồn chức năng vận động.

-  Cải thiện kết quả thẩm mỹ.

Điều trị phối hợp – Xu hướng hiện nay

Ngày nay, điều trị HS không chỉ dựa vào phẫu thuật đơn thuần mà cần sự phối hợp đa chuyên khoa.

Người bệnh thường được điều trị nội khoa bằng kháng sinh, retinoid hoặc các thuốc sinh học nhằm kiểm soát phản ứng viêm trước và sau phẫu thuật. Đồng thời, việc thay đổi lối sống như giảm cân, bỏ thuốc lá, kiểm soát các bệnh lý chuyển hóa và chăm sóc da đúng cách cũng góp phần làm giảm nguy cơ tái phát.

Sự phối hợp giữa điều trị nội khoa và ngoại khoa đã được chứng minh giúp cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị lâu dài.

Viết bài: ThS.BSNT.Trưởng Quốc Sơn - Khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và phục hồi chức năng

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn