Vô cảm trong phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy

Ngày đăng: 24/07/2026 bvdalieutrunguong

1. Tổng quan

Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma - BCC) là loại bệnh lý ác tính về da phổ biến nhất, chiếm khoảng 75% trong tổng số các loại ung thư da. Bệnh lý này thường khởi phát ở nhóm bệnh nhân trên 50 tuổi và có nguồn gốc từ những tế bào giống với tế bào ở lớp đáy của biểu bì hoặc xuất phát từ nang lông. Trên lâm sàng, BCC biểu hiện qua nhiều thể khác nhau như thể u, thể xơ hóa, thể nông dạng Paget, hoặc thể loét. Mặc dù tiến triển chậm, tổn thương có khả năng thâm nhiễm và phá hủy cấu trúc mô lân cận nghiêm trọng.

Phẫu thuật hiện nay vẫn là phương pháp điều trị mang tính "tiêu chuẩn vàng" nhằm loại bỏ triệt để tổ chức ung thư và khôi phục thẩm mỹ. Các kỹ thuật ngoại khoa chủ yếu bao gồm phẫu thuật cắt bỏ rộng thương tổn hoặc phẫu thuật vi phẫu Mohs. Đi kèm với việc cắt bỏ khối u, để phục hồi chức năng và tính thẩm mỹ tối đa cho người bệnh (đặc biệt là ở vùng mặt như mũi, mí mắt, môi), phẫu thuật tạo hình phủ tổn khuyết sử dụng các vạt da tại chỗ, vạt từ xa hoặc ghép da là bước bắt buộc. Quá trình bóc tách, xoay chuyển các vạt da phức tạp này đòi hỏi một nền tảng vô cảm tốt.

2. Tại sao vô cảm lại mang tính "sống còn" trong phẫu thuật BCC?

Vô cảm không đơn thuần chỉ là làm mất đi cảm giác đau. Thực tế, trong phẫu thuật da liễu và tạo hình, vô cảm đóng vai trò then chốt của ca mổ, vô cảm tốt giúp:

  • Tối ưu hóa phẫu trường: Để thiết kế được một vạt da hoàn hảo, phẫu thuật viên cần bệnh nhân nằm yên tuyệt đối. Sự hợp tác này giúp phẫu thuật viên thực hiện các đường rạch chính xác, bóc tách tổ chức an toàn và khâu nối các mép da không bị xô lệch.
  • Đảm bảo thẩm mỹ: Việc vô cảm tốt giúp phẫu thuật viên định vị chính xác các đường rạch song song với các nếp nhăn hoặc đường căng da tự nhiên. Khi bệnh nhân không đau, họ sẽ không nhăn nhó hay gồng mình, từ đó các cấu trúc giải phẫu không bị sai lệch trong lúc khâu tạo hình.
  • Giảm thiểu stress tâm sinh lý: Đau đớn và lo sợ không chỉ là cảm giác khó chịu mà còn gây ra hàng loạt các rối loạn tại hệ thống tuần hoàn, hô hấp, và nội tiết. Một ca mổ êm ái giúp ngăn chặn các phản ứng bất lợi này, từ đó duy trì hệ miễn dịch ổn định, tạo điều kiện cho vạt da được tưới máu tốt và liền sẹo nhanh chóng.

3. Vô cảm trong phẫu thuật

Khác với các đại phẫu nội tạng thường cần đến gây mê toàn thân, phẫu thuật da liễu ưu tiên sự nhẹ nhàng, tỉnh táo và an toàn. Các bác sĩ sẽ sử dụng các kỹ thuật vô cảm khu trú để chặn cảm giác đau ngay tại vị trí can thiệp.

  • Gây tê tại chỗ (Local Infiltration Anesthesia): Thuốc tê (phổ biến nhất là Lidocaine) được tiêm thấm trực tiếp vào mô xung quanh khối u. Để nâng cao hiệu quả, phác đồ thường phối hợp thêm Epinephrine nhằm co mạch (giúp cầm máu phẫu trường và kéo dài thời gian tác dụng của thuốc tê) và Sodium Bicarbonate để trung hòa môi trường pH, giúp giảm đáng kể cảm giác châm chích và đau buốt khi tiêm.
  • Phong bế thần kinh vùng (Regional Nerve Block): Thuốc tê được tiêm vào các rễ thần kinh chi phối cảm giác cho khu vực giải phẫu tương ứng. Kỹ thuật này đặc biệt có giá trị trong phẫu thuật BCC vùng hàm mặt. Ưu điểm vượt trội là tạo ra một vùng vô cảm rộng lớn mà không làm sưng nề hay biến dạng cấu trúc mô tại chỗ, tạo điều kiện lý tưởng cho việc đánh giá chuẩn xác bờ ranh giới ung thư và thiết kế các vạt da tạo hình phức tạp.
  • Gây tê Tumescent (Tumescent Anesthesia): Áp dụng đối với các khối u kích thước lớn hoặc cần thiết kế các vạt da diện rộng. Kỹ thuật này sử dụng một thể tích lớn dung dịch thuốc tê nồng độ thấp bơm căng vào lớp mỡ dưới da. Áp lực thủy tĩnh tạo ra giúp bóc tách các lớp mô xốp dễ dàng, đồng thời hỗ trợ cầm máu mao mạch hiệu quả.
  • Tiền mê tĩnh mạch (Intravenous Sedation): Trong các ca phẫu thuật Mohs kéo dài (cắt và đợi kết quả giải phẫu bệnh nhiều lần) hoặc đối với bệnh nhân có ngưỡng lo âu cao, có thể phối hợp thêm an thần tĩnh mạch để bệnh nhân thư giãn nhưng vẫn duy trì nhịp thở tự nhiên.

4. Kiểm soát đau sau phẫu thuật

Mức độ đau sau phẫu thuật BCC có sự phân hóa tùy thuộc vào vị trí tổn thương, chiều dài đường rạch và cấu trúc vạt da tạo hình. Đau không chỉ ảnh hưởng tâm lý mà còn làm chậm quá trình lành thương. Chiến lược hiện đại hướng tới việc chủ động giảm các cơn đau ngay từ đầu bằng các phương pháp đa dạng:

  • Sử dụng Paracetamol truyền tĩnh mạch: Được xem là nhóm thuốc nền tảng trong quản lý đau cấp tính hậu phẫu tuyến cơ sở. Paracetamol đường truyền tĩnh mạch thường được chỉ định để duy trì hiệu quả giảm đau an toàn, ít tác dụng phụ.
  • Giảm đau do người bệnh tự kiểm soát (PCA - Patient-Controlled Analgesia): Đối với những tổn khuyết lớn, vạt da có lực căng nhiều, hoặc ở những bệnh nhân có ngưỡng chịu đau thấp, PCA đường tĩnh mạch sử dụng opioid (như Fentanyl) được đánh giá là phương pháp hiện đại và tối ưu. Hệ thống PCA hoạt động qua bơm tiêm điện, cho phép người bệnh tự phân phối các liều thuốc nhỏ (bolus) khi xuất hiện cơn đau. Nhờ việc thiết lập các thông số an toàn ("thời gian khóa" - lockout interval), PCA giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong huyết tương, mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội so với phác đồ tiêm truyền ngắt quãng truyền thống, đồng thời hỗ trợ bệnh nhân vận động sớm, rút ngắn thời gian nằm viện.

 5. Kết luận

Kiểm soát đau trong phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy đòi hỏi một chiến lược đa mô thức (multimodal analgesia). Sự kết hợp giữa kỹ thuật vô cảm chuyên sâu trong mổ và các phương pháp quản lý đau linh hoạt (Paracetamol tĩnh mạch, PCA) sau mổ không chỉ đảm bảo tỷ lệ thành công của phẫu thuật mà còn nâng cao chất lượng phục hồi cho người bệnh.

Tài liệu tham khảo

  1. Guidelines for the Management of Basal Cell Carcinoma (NR Telfer, GB Colver, PW Bowers). BJD, Vol. 159, No.1, July 2008 (p35) — British Association of Dermatologists.
  2. Islam, R. K., Tong, V. T., Robicheaux, C., Tageant, H., Haas, C. J., Kline, R. J., & Islam, K. N. (2024). The Impact of Anesthesia on Dermatological Outcomes: A Narrative Review . Tạp chí Cureus, 16(10), e72321.
  3. Soriano, T.T., Lask, G.P. & Dinehart, S.M., 2005. Anesthesia and Analgesia. In: J.K. Robinson et al. (eds), Surgery of the Skin: Procedural Dermatology. St. Louis, MO: Mosby, pp. 39–58.
  4. Macintyre, P.E. and J. Coldrey (2009), Intravenous Patient-Controlled Analgesia, in Acute Pain Management, Editors, 205-220.

Viết bài: ThS. BS Vũ Ngọc Sơn - Khoa Gây mê hồi sức

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn