Giảm sắc tố hình giọt tự phát: Nhận biết và xử trí

Ngày đăng: 01/10/2026 bvdalieutrunguong

 1. Đặc điểm chung và dịch tễ

  • Giảm sắc tố hình giọt tự phát (Idiopathic guttate hypomelanosis - IGH) là bệnh da mắc phải, lành tính và khá phổ biến ở người lớn tuổi.
  • Tổn thương là các dát hoặc đốm trắng sứ, tròn hoặc bầu dục, thường nhỏ 2-5 mm, ưu thế ở vùng da phơi nắng.
  • Bệnh không đau, không ngứa và không ảnh hưởng sức khỏe. Tuy nhiên, các đốm trắng có thể gây lo lắng về thẩm mỹ nên người bệnh cần được giải thích và trấn an.
  • Costa mô tả bệnh lần đầu năm 1951 với tên “bệnh trắng da tiến triển đối xứng ở các chi”. Tên IGH về sau được dùng rộng rãi vì phản ánh ba đặc điểm chính: tự phát, hình giọt và giảm sắc tố.
  • Bệnh gặp ở mọi chủng tộc và loại da. Người da sẫm màu thường nhận thấy tổn thương rõ hơn vì độ tương phản với da lành.
  • Tỷ lệ mắc ở nam và nữ tương đương, tăng dần theo tuổi. Bệnh có thể xuất hiện từ tuổi trưởng thành nhưng đặc biệt thường gặp sau 40 tuổi; ở người trên 70 tuổi, tỷ lệ ghi nhận có thể trên 80%.

2. Cơ chế hình thành tổn thương

Nguyên nhân chính xác chưa rõ. Các yếu tố được cho là cùng tham gia gồm:

  • Tia cực tím (UV): phơi nắng kéo dài có thể làm tổn thương tế bào hắc tố và giảm khả năng tạo melanin.
  • Lão hóa da: mật độ tế bào hắc tố giảm khoảng 10-20% mỗi thập kỷ; khả năng vận chuyển melanosome - các túi chứa sắc tố - sang tế bào sừng cũng giảm.
  • Di truyền: một số nghiên cứu ghi nhận tính gia đình và mối liên quan với HLA-DQ3.
  • Vi chấn thương: ma sát hoặc kích thích cơ học nhẹ lặp lại có thể góp phần làm xuất hiện tổn thương.

Như vậy, IGH được xem là kết quả của nhiều yếu tố hơn là một nguyên nhân đơn lẻ.

3. Biểu hiện lâm sàng điển hình

  • Tổn thương cơ bản là dát hoặc đốm giảm/mất sắc tố màu trắng sứ, phẳng, ranh giới rõ.
  • Hình thường tròn hoặc bầu dục như giọt nước; đường kính phổ biến 2-5 mm, đôi khi tới khoảng 10 mm.
  • Bề mặt thường nhẵn, không bong vảy, không teo da.
  • Người bệnh không đau, không ngứa; cảm giác và tiết mồ hôi tại chỗ vẫn bình thường.
  • Nang tóc thường không bị ảnh hưởng nên lông hoặc tóc trong vùng tổn thương vẫn giữ sắc tố.
  • Vị trí thường gặp: mặt duỗi cẳng tay, mặt trước cẳng chân, vùng chữ V trước ngực và cổ; rất hiếm gặp ở mặt.
  • Số lượng tổn thương có xu hướng tăng theo tuổi và quá trình lão hóa.
Hình 1. Tổn thương IGH ở lưng, cổ tay và bàn tay. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

Hình 1. Tổn thương IGH ở lưng, cổ tay và bàn tay. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

Hình 2. Các đốm giảm sắc tố trên cẳng chân. Nguồn: Nair SP, Sreenivas B. J Skin Sex Transm Dis. 2021.

Hình 2. Các đốm giảm sắc tố trên cẳng chân. Nguồn: Nair SP, Sreenivas B. J Skin Sex Transm Dis. 2021.

4. Các phương pháp hỗ trợ chẩn đoán

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào bệnh sử và khám da. Cận lâm sàng chỉ dùng khi cần làm rõ tổn thương hoặc loại trừ bệnh khác.

  • Soi da (dermoscopy): giúp nhìn rõ cấu trúc bờ và vùng mất sắc tố. Hình ảnh có thể dạng dạng “cloudy”(dạng đám mây), “amoeboid”(dạng amip) hoặc “petaloid”(dạng cánh hoa).
  • Đèn Wood: làm các dát giảm sắc tố nổi rõ hơn so với mắt thường nhưng không tạo huỳnh quang đặc hiệu. Đặc điểm này giúp phân biệt với bạch biến và lang ben.
  • Mô bệnh học: sinh thiết có thể thấy giảm số lượng tế bào hắc tố và melanin ở thượng bì; có thể kèm thượng bì mỏng, nhú bì phẳng và thoái hóa nhẹ collagen. Sinh thiết hiếm khi cần nếu biểu hiện điển hình.
  • Xét nghiệm máu hoặc miễn dịch không có dấu ấn đặc hiệu cho IGH; chỉ nên làm khi cần loại trừ bệnh hệ thống hoặc rối loạn sắc tố khác.
Hình 3. Soi da: tổn thương dạng amip. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

Hình 3. Soi da: tổn thương dạng amip. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

Hình 4. Soi da: tổn thương dạng cánh hoa. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

Hình 4. Soi da: tổn thương dạng cánh hoa. Nguồn: Ankad BS, Beergouder SL. Indian J Dermatol. 2015.

5. Nguyên tắc chẩn đoán

Hiện chưa có bộ tiêu chuẩn chẩn đoán quốc tế riêng được chuẩn hóa cho IGH. Trong thực hành, chẩn đoán được gợi ý mạnh khi có:

  • Dát trắng sứ nhỏ, thường 2-6 mm, ổn định và tăng dần số lượng theo tuổi.
  • Bề mặt phẳng, nhẵn, ranh giới rõ, không teo, không vảy, không đau và không ngứa.
  • Phân bố ở vùng da phơi nắng, điển hình là cẳng chân và mặt duỗi cẳng tay.
  • Soi da có vùng trắng mất cấu trúc, không thấy mạng sắc tố, bờ dạng amip, cánh hoa, lông vũ hoặc tinh vân.
  • Đèn Wood làm tổn thương rõ hơn nhưng không có kiểu phát sáng đặc hiệu.
  • Nếu các dấu hiệu trên điển hình và không có bất thường khác, thường không cần sinh thiết.

6. Các bệnh cần phân biệt

  • Bạch biến: dát mất sắc tố trắng rõ, thường lớn hơn và có thể lan rộng hoặc liên kết thành mảng; dưới đèn Wood phát sáng trắng-xanh rõ.
  • Lang ben: thường có vảy mịn, ưu thế ở thân mình; đèn Wood có thể phát huỳnh quang vàng-xanh; soi KOH có thể thấy nấm.
  • Giảm sắc tố dạng đốm tiến triển (PMH): thường ở lưng hoặc bụng; có thể phát huỳnh quang đỏ san hô dưới đèn Wood do C. acnes.
  • Bớt giảm sắc tố: thường có từ khi sinh hoặc xuất hiện sớm trong những năm đầu đời và ổn định theo thời gian.
  • Lichen xơ teo: kèm teo da, nhăn da hoặc thay đổi cấu trúc bề mặt, khác với bề mặt nhẵn của IGH.

7. Điều trị và phòng ngừa

IGH lành tính nên không bắt buộc điều trị nếu người bệnh không có nhu cầu thẩm mỹ.

  • Thuốc bôi: corticosteroid mức độ trung bình, thuốc ức chế calcineurin như pimecrolimus hoặc tacrolimus, và retinoid bôi có thể hỗ trợ tái tạo sắc tố một phần.
  • Thủ thuật: có thể cân nhắc áp lạnh nitơ lỏng khu trú, lột da hóa chất, laser fractional CO2, UVB hoặc excimer. Mục tiêu là kích thích tái tạo sắc tố tại vùng tổn thương.
  • Hiệu quả điều trị có thể khác nhau giữa từng người; các đốm đã hình thành thường khó mất hoàn toàn.
  • Phòng ngừa tổn thương mới bằng hạn chế phơi nắng, mặc quần áo bảo hộ và dùng kem chống nắng phổ rộng.

8. Tiên lượng và tư vấn

  • IGH có tiên lượng rất tốt và không gây nguy hại sức khỏe.
  • Tổn thương thường tồn tại lâu dài; số lượng hoặc kích thước đốm trắng có thể tăng dần theo tuổi.
  • Bác sĩ nên giải thích rõ tính chất lành tính để giảm lo lắng, đồng thời trao đổi lựa chọn điều trị nếu người bệnh quan tâm đến thẩm mỹ.
  • Người bệnh cần tái khám khi tổn thương thay đổi bất thường, có vảy, teo da, triệu chứng cơ năng hoặc biểu hiện không còn điển hình cho IGH.

 TÀI LIỆU THAM KHẢO 

1. Rerknimitr P, Chitgopeker P, Lim HW. A review of idiopathic guttate hypomelanosis. J Am Acad Dermatol. 2016;75(3):e115-e116.

2. Shin JW, et al. Clinical and Histopathological Characteristics of Idiopathic Guttate Hypomelanosis. JAAD. 2020.

3. Podder I, Das A. Dermoscopy of Idiopathic Guttate Hypomelanosis. Pigment International. 2021.

4. Nair SP, Sreenivas B. A clinical study of idiopathic guttate hypomelanosis and its association with diabetes mellitus. J Skin Sex Transm Dis. 2021;3(2):162-165.

5. Errichetti E, Stinco G. Dermoscopy in General Dermatology: A Practical Overview. Dermatol Ther. 2016.

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn