Vảy nến thể mủ: biểu hiện và cách xử trí  

Ngày đăng: 23/09/2026 bvdalieutrunguong

Vảy nến thể mủ toàn thân (Generalized Pustular Psoriasis - GPP) là một bệnh lý tự viêm hệ thống hiếm gặp và có thể đe dọa tính mạng người bệnh. Khác với vảy nến mảng bám thông thường, GPP đặc trưng bởi các đợt bùng phát mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ rực, đòi hỏi sự can thiệp y tế kịp thời.

1. Biểu hiện lâm sàng đặc trưng

Người bệnh có thể nhận biết GPP qua các dấu hiệu điển hình sau:

  • Tổn thương da: Xuất hiện đột ngột các mụn mủ vô trùng nhỏ, màu trắng đục trên nền da đỏ, đau rát. Các mụn mủ này có xu hướng liên kết lại với nhau tạo thành các "hồ mủ" (lakes of pus) lan rộng khắp cơ thể.
  • Triệu chứng toàn thân: Các đợt bùng phát thường kèm theo sốt cao (có thể trên 40°C), mệt mỏi, đau khớp và sưng nề.
  • Các thể bệnh: Theo đồng thuận quốc tế năm 2024, bệnh có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính với mụn mủ lan tỏa hoặc dạng bán cấp với các mảng tổn thương hình vòng (annular phenotype).

2. Các yếu tố kích hoạt đợt cấp

Các đợt bùng phát GPP thường không xảy ra ngẫu nhiên mà được kích hoạt bởi các yếu tố như:

  • Ngừng thuốc đột ngột: Đặc biệt là việc dừng đột ngột thuốc corticosteroid đường hệ thống.
  • Nhiễm trùng: Các bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên là tác nhân phổ biến.
  • Yếu tố khác: Căng thẳng (stress), thuốc (Lithium, thuốc kháng sốt rét), thai kỳ hoặc chu kỳ kinh nguyệt...

3. Biến chứng nguy hiểm

Nếu không được xử trí đúng cách, GPP có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng như:

  • Nhiễm trùng huyết
  • Suy nội tạng: Bao gồm suy tim, suy thận, suy hô hấp và suy gan5more_horiz.
  • Tỷ lệ tử vong được báo cáo trong các nghiên cứu dao động từ 2% đến 16%.

4. Cách xử trí và điều trị hiện nay

Mục tiêu chính trong điều trị GPP là làm sạch mụn mủ nhanh chóng, kiểm soát tình trạng viêm hệ thống và ngăn ngừa các đợt bùng phát trong tương lai.

  • Chẩn đoán sớm: Việc chẩn đoán dựa trên sự xuất hiện của mụn mủ vô trùng trên nền da đỏ, không chỉ giới hạn ở các đầu chi. Xét nghiệm di truyền (như đột biến gen IL36RN) có thể giúp xác định các trường hợp nặng cần ưu tiên điều trị tích cực.
  • Liệu pháp nhắm trúng đích IL-36: Đây là bước tiến mới nhất trong y khoa. Spesolimab là kháng thể đơn dòng đầu tiên được phê duyệt để điều trị đợt cấp và duy trì cho GPP, giúp làm sạch mụn mủ ngay trong tuần đầu tiên.
  • Các thuốc sinh học khác: Các chất ức chế IL-17 (như Secukinumab, Ixekizumab) và IL-23 (như Guselkumab, Risankizumab) cũng cho thấy hiệu quả tốt trong việc kiểm soát bệnh dài hạn.
  • Điều trị truyền thống: Các thuốc như Retinoids (Acitretin), Cyclosporine hoặc Methotrexate vẫn có vai trò quan trọng, đặc biệt ở những nơi chưa tiếp cận được thuốc sinh học mới.
  • Nhập viện nội trú: Khoảng 50% bệnh nhân GPP cần nhập viện để theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và ngăn ngừa biến chứng trong đợt cấp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1.     Choon SE, van de Kerkhof P, Gudjonsson JE, et al. International Consensus Definition and Diagnostic Criteria for Generalized Pustular Psoriasis From the International Psoriasis Council. JAMA Dermatol. 2024;160(7):758-768. doi:10.1001/jamadermatol.2024.091512.

2.     Lee CC, Huang YH, Chi CC, et al. Generalized pustular psoriasis: immunological mechanisms, genetics, and emerging therapeutics. Trends Immunol. 2025;46(1):74-89. doi:10.1016/j.it.2024.12.00134.

3.     Choon SE, Navarini AA, Pinter A. Clinical Course and Characteristics of Generalized Pustular Psoriasis. Am J Clin Dermatol. 2022;23(Suppl 1):S21–S29. doi:10.1007/s40257-021-00654-z5.

4.     Marrakchi S, Puig L. Pathophysiology of Generalized Pustular Psoriasis. Am J Clin Dermatol. 2022;23(Suppl 1):S13–S19. doi:10.1007/s40257-021-00655-y6

Viết bài: Ths.BS Trịnh Thị Linh - Khoa Điều trị nội trú ban ngày

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn