Hồng ban đa dạng nghi liên quan atorvastatin sau khi chuyển từ rosuvastatin: báo cáo ca bệnh
1. Bệnh ly thượng bì bọng nước là gì?
Ly thượng bì bọng nước (epidermolysis bullosa – EB) là nhóm bệnh da di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi các bọng nước và vết trợt loét xuất hiện trên da, niêm mạc chỉ sau một va chạm hoặc cọ xát rất nhẹ, thường ngay từ khi mới sinh hoặc trong những năm đầu đời. Bệnh do đột biến các gen mã hóa những protein có vai trò “gắn kết” các lớp của da với nhau. Khác với bệnh da bọng nước tự miễn, ly thượng bì bọng nước không phải do hệ miễn dịch tấn công da và không lây.
Theo phân loại đồng thuận năm 2020, bệnh gồm bốn nhóm chính, được phân biệt theo vị trí bọng nước tách lớp trong da:
- Ly thượng bì bọng nước thể đơn giản (EBS): bọng nước tách ngay trong lớp thượng bì.
- Ly thượng bì bọng nước thể tiếp nối (JEB): bọng nước tách ở vùng màng đáy (lớp lucida).
- Ly thượng bì bọng nước thể loạn dưỡng (DEB): bọng nước tách ở dưới màng đáy, thuộc phần nông của trung bì.
- Hội chứng Kindler: bọng nước có thể tách ở nhiều tầng khác nhau.
2. Vì sao cần xác định chính xác thể bệnh?
Ở trẻ sơ sinh, biểu hiện lâm sàng của các thể ly thượng bì bọng nước có thể rất giống nhau, trong khi tiên lượng lại khác biệt rất nhiều: có thể nhẹ và cải thiện theo tuổi, nhưng cũng có thể nặng với nguy cơ nhiễm trùng, suy dinh dưỡng, hẹp thực quản, dính ngón hoặc ung thư da tế bào gai về sau. Việc xác định đúng thể bệnh giúp bác sĩ tiên lượng, xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp, tư vấn di truyền cho gia đình và định hướng xét nghiệm gen.
3. Miễn dịch huỳnh quang bản đồ kháng nguyên (IFAM) là gì?
IFAM là kỹ thuật nhuộm huỳnh quang trên mảnh sinh thiết da, sử dụng một bộ kháng thể đặc hiệu gắn với các protein cấu trúc ở vùng liên kết giữa thượng bì và trung bì, như keratin 14, plectin, integrin α6β4, collagen XVII, laminin-332, collagen IV, collagen VII, kindlin-1… Dưới kính hiển vi huỳnh quang, mỗi protein sẽ hiện lên thành một vạch sáng ở vị trí riêng. Mẫu da của người bệnh được so sánh với mẫu da bình thường để tạo thành một “bản đồ” cho biết:
- Vị trí mặt phẳng tách lớp của bọng nước (thường dựa vào vạch collagen IV làm mốc).
- Protein nào bình thường, giảm hay mất hoàn toàn. Ví dụ, mất hoàn toàn collagen VII gợi ý thể loạn dưỡng nặng; mất laminin-332 gợi ý thể tiếp nối nặng.
Nói cách khác, nếu miễn dịch huỳnh quang thường quy tìm “kẻ tấn công” (kháng thể tự miễn) thì IFAM tìm xem “viên gạch” nào của làn da đang bị thiếu hụt.
4. Quy trình thực hiện
Bác sĩ gây tê tại chỗ và lấy một mảnh da nhỏ (khoảng 4 mm). Vị trí lấy mẫu thường là vùng da lành, được cọ xát nhẹ để tạo bọng nước mới, hoặc bờ của bọng nước còn rất tươi; không nên lấy ở vùng loét, bọng nước đã cũ hoặc đang bội nhiễm vì hình ảnh có thể bị nhiễu. Mẫu được đặt vào môi trường bảo quản chuyên dụng (không dùng formol thông thường) và gửi tới phòng xét nghiệm. Thời gian có kết quả tùy từng cơ sở thực hiện.
5. So sánh IFAM với miễn dịch huỳnh quang thường quy và mô bệnh học
Ba xét nghiệm này không thay thế mà bổ sung cho nhau, mỗi xét nghiệm trả lời một câu hỏi khác nhau:
| Tiêu chí | Miễn dịch huỳnh quang bản đồ kháng nguyên (IFAM) | Miễn dịch huỳnh quang thường quy (DIF) | Mô bệnh học (nhuộm HE) |
|
Mục đích chính |
Xác định vị trí tách lớp và tình trạng các protein cấu trúc của da (bình thường, giảm hay mất | Tìm kháng thể tự miễn (IgG, IgA, C3…) lắng đọng ở da – dùng cho bệnh bọng nước tự miễn | Quan sát hình thái mô, vị trí bọng nước ở mức tổng quát, loại trừ bệnh lý khác |
|
Mẫu bệnh phẩm |
Da tươi/đông lạnh hoặc môi trường vận chuyển chuyên dụng; nên lấy từ vùng da vừa cọ xát tạo bọng nước | Da cạnh tổn thương, bảo quản trong môi trường chuyên dụng (không dùng formol) | Da cố định trong formol, phổ biến ở mọi cơ sở giải phẫu bệnh |
|
Kết quả trong ly thượng bì bọng nước |
Cho biết bọng nước tách ở tầng nào và protein nào bất thường – giúp định hướng thể bệnh | Thường âm tính (không có lắng đọng kháng thể); giúp loại trừ bệnh tự miễn | Bọng nước dưới thượng bì hoặc trong thượng bì, ít tế bào viêm; hình ảnh không đặc hiệu |
|
Phân loại thể bệnh |
Có, ở mức định hướng khá tốt | Không | Không (hoặc rất hạn chế) |
| Ưu điểm | Nhanh, ít xâm lấn hơn kính hiển vi điện tử; giúp định hướng gen cần xét nghiệm; gợi ý mức độ nặng | Là tiêu chuẩn vàng cho bệnh da bọng nước tự miễn; loại trừ nhóm bệnh dễ nhầm với ly thượng bì bọng nước (ví dụ ly thượng bì bọng nước mắc phải) | Rẻ, sẵn có, kỹ thuật thường quy, cho kết quả nhanh |
| Hạn chế | Cần kháng thể chuyên biệt, kỹ thuật viên và bác sĩ có kinh nghiệm; chỉ ít trung tâm thực hiện; không xác định được đột biến gen cụ thể; có thể vẫn cho hình ảnh bình thường ở một số thể | Không đánh giá được protein cấu trúc của da nên không chẩn đoán hay phân thể được ly thượng bì bọng nước | Không xác định được chính xác mặt phẳng tách lớp, không thấy được protein bị thiếu hụt; các thể khác nhau có thể cho hình ảnh giống nhau |
Mô bệnh học là bước nền tảng, dễ thực hiện và giúp loại trừ nhiều bệnh da khác, nhưng trong ly thượng bì bọng nước hình ảnh thường chỉ là bọng nước dưới thượng bì với rất ít tế bào viêm, không đủ để kết luận thể bệnh.
Miễn dịch huỳnh quang thường quy (DIF) cho kết quả âm tính ở phần lớn trường hợp ly thượng bì bọng nước. Đây lại là thông tin có giá trị, vì giúp loại trừ các bệnh bọng nước tự miễn – đặc biệt là ly thượng bì bọng nước mắc phải, có biểu hiện lâm sàng dễ nhầm với thể loạn dưỡng nhưng cần điều trị hoàn toàn khác.
IFAM là xét nghiệm duy nhất trong ba xét nghiệm trên có thể trả lời trực tiếp câu hỏi: bọng nước tách ở tầng nào và protein nào đang bất thường. Tuy nhiên, IFAM chưa cho biết đột biến gen cụ thể. Trong thực hành hiện nay, xét nghiệm gen (giải trình tự gen) là bước xác định chẩn đoán cuối cùng; IFAM đóng vai trò định hướng gen cần kiểm tra, hỗ trợ đánh giá ý nghĩa của các biến thể gen chưa rõ ràng và cho kết quả nhanh hơn trong lúc chờ xét nghiệm gen.
6. Ý nghĩa của IFAM trong thực hành lâm sàng
- Phân biệt các thể chính của ly thượng bì bọng nước ngay cả khi lâm sàng chưa điển hình, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
- Gợi ý mức độ nặng của bệnh thông qua việc protein bị mất hoàn toàn hay chỉ giảm.
- Định hướng gen cần xét nghiệm, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Hỗ trợ tư vấn di truyền cho gia đình và chẩn đoán trước sinh ở những lần mang thai sau.
- Giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch chăm sóc, theo dõi biến chứng phù hợp với từng thể bệnh.
7. Người bệnh và gia đình cần lưu ý gì?
- Không cần nhịn ăn trước khi lấy mẫu; nên mang theo các kết quả xét nghiệm, hình ảnh tổn thương và thông tin tiền sử gia đình đã có.
- Vị trí và cách lấy mẫu ảnh hưởng nhiều đến chất lượng kết quả, vì vậy nên để bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám và lựa chọn vị trí sinh thiết.
- Da của người bệnh ly thượng bì bọng nước rất dễ tổn thương nên vết sinh thiết có thể lành chậm hơn bình thường. Cần giữ vết thương sạch, khô, dùng băng phù hợp và thay băng đúng hướng dẫn của bác sĩ.
- Nên thực hiện xét nghiệm tại cơ sở có phòng xét nghiệm chuyên sâu về bệnh da bọng nước để bảo đảm chất lượng mẫu và kết quả.
- Kết quả cần được bác sĩ chuyên khoa đọc và kết hợp với lâm sàng, tiền sử gia đình và các xét nghiệm khác (như xét nghiệm gen) để có kết luận cuối cùng.
8. Kết luận
Miễn dịch huỳnh quang bản đồ kháng nguyên là công cụ quan trọng giúp xác định thể bệnh và định hướng chẩn đoán ly thượng bì bọng nước – điều mà mô bệnh học thông thường hay miễn dịch huỳnh quang thường quy không làm được. Kết hợp IFAM với khám lâm sàng, các xét nghiệm loại trừ bệnh tự miễn và xét nghiệm gen giúp người bệnh được chẩn đoán sớm, chính xác, từ đó được chăm sóc phù hợp và gia đình được tư vấn di truyền đầy đủ.
Tài liệu tham khảo
1. Has C, Bauer JW, Bodemer C, et al. Consensus reclassification of inherited epidermolysis bullosa and other disorders with skin fragility. Br J Dermatol. 2020;183(4):614–627.
2. Has C, Liu L, Bolling MC, et al. Clinical practice guidelines for laboratory diagnosis of epidermolysis bullosa. Br J Dermatol. 2020;182(3):574–592.
3. Fine JD, Bruckner-Tuderman L, Eady RAJ, et al. Inherited epidermolysis bullosa: updated recommendations on diagnosis and classification. J Am Acad Dermatol. 2014;70(6):1103–1126.
4. Schmidt E, Zillikens D. Pemphigoid diseases. Lancet. 2013;381(9863):320–332.
Viết bài: BSNT. Phan Tiến Minh & Ths. Bs. Phạm Đình Hòa
Nhóm Bệnh da bọng nước - Bệnh viện Da liễu Trung ương
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30