Nấm da thân mình: Nhận biết và điều trị đúng

Ngày đăng: 30/06/2026 bvdalieutrunguong

 

Nấm da thân mình (tinea corporis, body ringworm) là nhiễm nấm nông thường gặp, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và dễ lây qua tiếp xúc trực tiếp, đồ dùng cá nhân hoặc vật nuôi. Tổn thương điển hình là mảng hình vòng, bờ đỏ có vảy, ngứa và lan dần ra ngoại vi. Bệnh thường đáp ứng tốt với thuốc kháng nấm nếu chẩn đoán đúng và điều trị đủ thời gian; ngược lại, tự bôi thuốc chứa corticoid có thể che lấp tổn thương, làm bệnh dai dẳng và tăng nguy cơ lây lan.

Nấm da thân mình là gì?

Nấm da thân mình là bệnh nhiễm nấm ở lớp ngoài cùng của da do các vi nấm sợi (dermatophytes) gây nên. Các loại nấm này sử dụng chất sừng (keratin) của da làm nguồn dinh dưỡng để phát triển.

Bệnh do nguyên nhân nào?

Tác nhân thường gặp nhất là Trichophyton rubrum. Một số loài khác có thể gặp gồm Trichophyton interdigitale/mentagrophytes complex, Trichophyton tonsurans, Microsporum canis và Epidermophyton floccosum. M. canis thường gợi ý nguồn lây từ chó, mèo hoặc vật nuôi.

Nấm lây qua bào tử từ da, lông, tóc, móng hoặc đồ vật nhiễm nấm. Các đường lây chính gồm:

  • Tiếp xúc da kề da với người bệnh.
  • Dùng chung khăn, quần áo, giường chiếu, dụng cụ thể thao.
  • Tiếp xúc với thú nuôi bị nấm.
  • Tự lây từ vùng khác, ví dụ nấm bàn chân lan lên thân mình qua tay, khăn hoặc quần áo.

Yếu tố thuận lợi gồm khí hậu nóng ẩm, tăng tiết mồ hôi, quần áo chật bí, thể thao tiếp xúc, béo phì, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, dùng corticoid bôi/uống kéo dài hoặc chăm sóc da chưa đúng.

Dấu hiệu nhận biết là gì?

Tổn thương điển hình là mảng đỏ hình tròn hoặc bầu dục, kích thước tăng dần theo thời gian, bờ rõ và có vảy ở rìa. Trung tâm thường nhạt màu hơn, ít vảy hơn hoặc có xu hướng lành trung tâm. Ngứa là triệu chứng thường gặp, tăng khi ra mồ hôi hoặc khi da bị ma sát.

Khi khám, bác sĩ nên ghi nhận:

  • Số lượng, kích thước và tốc độ lan của tổn thương.
  • Bờ tổn thương: có gồ cao, đỏ, bong vảy, sẩn hoặc mụn mủ ngoại vi không.
  • Phân bố: thân mình, cổ, cánh tay, cẳng chân; đồng thời tìm nấm bàn chân, nấm bẹn, nấm móng hoặc nấm da đầu đi kèm.
  • Dấu hiệu nhiễm nấm ở người sống chung, bạn tập thể thao hoặc vật nuôi.
  • Tiền sử đã bôi thuốc chứa corticoid, thuốc “3 thành phần” hoặc thuốc không rõ nguồn gốc.

Ở da sẫm màu, tổn thương có thể nâu, tím sẫm hoặc tăng/giảm sắc tố sau viêm, không nhất thiết đỏ tươi.

Bệnh nào dễ nhầm với nấm da thân mình?

Không nên chẩn đoán nấm chỉ dựa vào mảng da tròn và ngứa. Các bệnh thường cần phân biệt gồm:

  • Chàm đồng tiền: mảng tròn, ngứa, có thể rỉ dịch; bờ hoạt động và lành trung tâm thường không rõ như nấm.
  • Vảy nến: vảy dày, giới hạn rõ, thường đối xứng hoặc có tổn thương ở khuỷu, gối, da đầu.
  • Viêm da tiếp xúc: liên quan vùng tiếp xúc hóa chất, mỹ phẩm, kim loại hoặc thuốc bôi.
  • Viêm da cơ địa, viêm da tiết bã, hồng ban vòng ly tâm hoặc lupus dạng đĩa.

Tinea incognito là nấm da bị biến đổi do corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch tại chỗ. Tổn thương có thể bớt đỏ, ít vảy, bờ mờ nhưng lan rộng, dai dẳng và tái phát nhanh khi ngưng thuốc. Đây là lý do quan trọng tránh tự mua thuốc phối hợp khi chưa có chẩn đoán.

Chẩn đoán bằng cách nào?

Bác sĩ thường định hướng bằng lâm sàng, nhưng xét nghiệm giúp tránh điều trị sai trong các trường hợp không điển hình, lan rộng hoặc đã dùng nhiều thuốc.

Các bước nên cân nhắc:

  • Khám toàn bộ da, kẽ ngón chân, lòng bàn chân, móng và da đầu để tìm nguồn tự lây.
  • Soi tươi KOH từ vảy da ở bờ hoạt động của tổn thương. Hình ảnh sợi nấm có vách giúp củng cố chẩn đoán.
  • Nuôi cấy nấm khi cần xác định loài, nghi nguồn lây từ động vật, bệnh lan rộng hoặc thất bại điều trị.
  • PCR, giải trình tự hoặc xét nghiệm chuyên sâu khi nghi chủng nấm mới/kháng thuốc, nhất là ca dai dẳng sau điều trị đúng.
  • Sinh thiết da hiếm khi cần, chủ yếu khi cần loại trừ bệnh khác hoặc nghi Majocchi granuloma.

Điều trị như thế nào?

Mục tiêu điều trị là diệt nấm, giảm lây lan, xử trí nguồn lây và hạn chế tái phát. Phác đồ cần dựa trên vị trí, diện tích, số lượng tổn thương, bệnh nền, thuốc đã dùng và khả năng tuân thủ.

Với tổn thương nhẹ, khu trú:

  • Chọn thuốc bôi kháng nấm nhóm allylamine hoặc azole theo chỉ định.
  • Bôi phủ tổn thương và rộng ra ngoài bờ khoảng 1-2 cm.
  • Dùng đủ thời gian, thường 2-4 tuần; có thể tiếp tục thêm 1-2 tuần sau khi hết tổn thương nhìn thấy tùy hướng dẫn điều trị.
  • Không phối hợp corticoid nếu không có chỉ định rõ.

Với bệnh lan rộng, nhiều vị trí, tái phát, tổn thương ở vùng có lông, nghi viêm nang lông do nấm hoặc thất bại với thuốc bôi:

  • Cân nhắc thuốc kháng nấm đường uống như terbinafine hoặc itraconazole.
  • Đánh giá chống chỉ định, tương tác thuốc, bệnh gan và các yếu tố nguy cơ trước khi kê đơn.
  • Theo dõi đáp ứng sau 2-4 tuần; nếu không cải thiện, cần xem lại chẩn đoán, tuân thủ, nguồn tái nhiễm và khả năng kháng thuốc.

Không dùng kháng sinh hoặc corticoid kéo dài nếu không có bằng chứng bội nhiễm hay bệnh viêm da kèm theo.

Khi nào cần nghĩ đến nấm kháng thuốc?

Trong thập kỷ gần đây, nhiều quốc gia ghi nhận dermatophytes kháng thuốc, đặc biệt T. indotineae và một số chủng T. rubrum kháng terbinafine. T. indotineae thường gây tổn thương viêm, ngứa nhiều, lan rộng và khó điều trị; việc định danh cần kỹ thuật phân tử vì xét nghiệm thường quy có thể nhầm với T. mentagrophytes/T. interdigitale.

Nên nghĩ đến kháng thuốc hoặc chủng nấm mới khi:

  • Bệnh lan rộng, nhiều vị trí, tái phát nhanh dù đã dùng thuốc đúng.
  • Người bệnh có tiền sử dùng thuốc phối hợp corticoid - kháng nấm kéo dài.
  • Không đáp ứng với terbinafine hoặc thuốc bôi phù hợp sau thời gian điều trị đầy đủ.
  • Có yếu tố dịch tễ: tiếp xúc ca tương tự, đi/về từ vùng đang ghi nhận nhiều ca kháng thuốc.

Trong các trường hợp này, cần ưu tiên xác nhận nấm, nuôi cấy/định danh loài và hội chẩn chuyên khoa trước khi đổi hoặc kéo dài thuốc toàn thân.

Phòng ngừa tái phát ra sao?

Bác sĩ nên hướng dẫn người bệnh các điểm ngắn gọn, dễ thực hiện:

  • Giữ da khô thoáng; lau khô kỹ sau tắm, sau vận động và sau khi ra mồ hôi nhiều.
  • Mặc quần áo rộng, thấm hút; thay đồ ẩm càng sớm càng tốt.
  • Không dùng chung khăn, quần áo, dao cạo, đồ thể thao.
  • Giặt khăn, quần áo, ga giường và phơi khô hoàn toàn.
  • Điều trị đồng thời nấm bàn chân, nấm móng hoặc nấm bẹn nếu có.
  • Kiểm tra thú nuôi khi có mảng rụng lông, bong vảy hoặc nhiều người trong nhà cùng mắc.
  • Không tự ý bôi corticoid, thuốc “gia truyền” hoặc thuốc không rõ thành phần.

Khi nào cần khám chuyên khoa da liễu?

Người bệnh nên khám sớm nếu tổn thương lan nhanh, ngứa nhiều, ảnh hưởng giấc ngủ, tái phát nhiều lần, điều trị 2-4 tuần không cải thiện, có người nhà mắc tương tự, có bệnh nền suy giảm miễn dịch hoặc đã dùng corticoid trước đó.

Thông điệp chính

  • Nấm da thân mình là bệnh nhiễm nấm nông thường gặp, có khả năng lây lan và tái phát nếu điều trị không đúng.
  • Người bệnh có mảng da hình vòng, bờ đỏ bong vảy, ngứa hoặc lan rộng nên khám da liễu để được chẩn đoán chính xác.
  • Không tự ý bôi thuốc phối hợp, đặc biệt thuốc chứa corticoid, vì có thể làm bệnh biến dạng, lan rộng và khó kiểm soát.
  • Điều trị đủ thời gian, giữ da khô thoáng, tránh dùng chung đồ cá nhân và xử lý nguồn lây giúp giảm tái phát, hạn chế lây lan và nguy cơ kháng thuốc.

Tài liệu tham khảo

1. DermNet New Zealand. Tinea corporis (Body Ringworm). Updated November 2020.

2. Yee G, Syed HA, Al Aboud AM. Tinea Corporis. StatPearls [Internet]. Treasure Island (FL): StatPearls Publishing; updated February 14, 2025.

3. American Academy of Dermatology Association. Ringworm: Diagnosis and treatment.

4. Centers for Disease Control and Prevention. Clinician Brief: Emerging Ringworm. Updated February 6, 2026.

5. Dos Santos AR, Uhrlaß S, Nenoff P, et al. Global Emergence of Antifungal-Resistant Dermatophytosis Caused by Trichophyton indotineae: A Genomic Investigation Involving 14 Countries. Mycoses. 2025;68(8):e70101. doi:10.1111/myc.70101.

Viết bài: BS. Phạm Thị Loan - Khoa Khám bệnh

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn