Dự phòng loét ngón ở người bệnh Xơ cứng bì hệ thống
1. Tổng quan
- Rụng tóc kiểu hói nữ (Female pattern hair loss – FPHL, rụng tóc androgen ở nữ) là nguyên nhân rụng tóc không sẹo thường gặp nhất ở phụ nữ, đặc trưng bởi giảm mật độ tóc lan tỏa vùng đỉnh – trán, thường bảo tồn đường chân tóc phía trước.
- Tỷ lệ mắc tăng theo tuổi: 3–12% ở phụ nữ gốc Âu độ tuổi 20–30, 14–28% ở tuổi 50 và tới 56% ở nhóm trên 70 tuổi; tỷ lệ thấp hơn ở phụ nữ châu Á (12–25% ở nhóm trên 70 tuổi).
- Bệnh có thể khởi phát sớm (từ dậy thì đến cuối tuổi 20) hoặc khởi phát muộn (cuối tuổi 40 đến sau mãn kinh). Việc phân biệt hai thể này, cùng với xác định có hay không tình trạng cường androgen, giúp định hướng nguyên nhân và đáp ứng điều trị.
- FPHL không gây đau nhưng ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, lòng tự tin và chức năng xã hội. Điều trị sớm giúp bảo tồn các nang tóc còn khả năng hồi phục.
2. Sinh bệnh học và yếu tố nguy cơ
- Cơ chế bệnh sinh là sự tương tác phức tạp giữa yếu tố nội tiết, di truyền và môi trường; chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
- Đặc điểm cốt lõi là thu nhỏ dần nang tóc (miniaturization): pha anagen ngắn lại, pha nghỉ/pha tiềm (kenogen – khoảng trống giữa lúc tóc cũ rụng và tóc mới mọc) kéo dài. Đơn vị nang tóc bình thường gồm 2–4 sợi tóc trưởng thành (>60 μm) và 1–2 sợi tơ (30 μm); quá trình thu nhỏ làm giảm dần đường kính, chiều dài và số lượng sợi trong mỗi đơn vị nang.
- Nhạy cảm androgen của nang tóc liên quan đến tăng biểu hiện thụ thể androgen và 5α-reductase tại da đầu vùng tổn thương. Tuy nhiên, vai trò của androgen trong FPHL kém rõ ràng hơn nhiều so với nam giới: phần lớn phụ nữ FPHL không có bằng chứng lâm sàng hay sinh hóa của cường androgen, đáp ứng với kháng androgen/ức chế 5α-reductase không hằng định, và kiểu hình FPHL vẫn có thể xuất hiện trong hội chứng không nhạy cảm androgen hoàn toàn.
- Hoạt độ aromatase giảm tại da đầu tổn thương, gợi ý vai trò bảo vệ của estrogen; kiểu hình giống FPHL cũng được ghi nhận ở phụ nữ dùng thuốc kháng estrogen.
- Yếu tố di truyền đa gen; tuy nhiên FPHL không có mối liên quan rõ với các locus đã xác định ở nam giới và không có tính di truyền theo dòng cha mạnh như ở nam.
- Cần lưu ý bệnh đồng mắc: hội chứng buồng trứng đa nang (nguyên nhân cường androgen thường gặp nhất), tăng prolactin máu, tăng sản thượng thận, hiếm gặp là u buồng trứng/thượng thận chế tiết androgen. Hội chứng chuyển hóa (béo phì, kháng insulin, tăng huyết áp, rối loạn lipid) cũng thường đi kèm.
- Ở bệnh nhân FPHL kèm rậm lông, trên 80% có tăng androgen máu. Khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh kèm dấu hiệu nam hóa phải nghĩ đến khối u chế tiết androgen.
3. Đặc điểm lâm sàng
Bệnh khởi phát âm thầm; bệnh nhân thường than phiền tóc mỏng, giảm thể tích, "thấy rõ da đầu ở đỉnh", đường ngôi giãn rộng.
- Vùng tổn thương: đỉnh đầu và vùng trán – đỉnh, có thể lan sang vùng thái dương – đỉnh hai bên; vùng chẩm thường được bảo tồn.
- Sợi tóc vùng tổn thương mảnh, ngắn, đường kính không đồng đều; da đầu không sẹo, lỗ nang tóc được bảo tồn – dấu hiệu cho thấy quá trình còn khả năng hồi phục.
- Không có viêm trên lâm sàng trừ khi có bệnh da đầu kèm theo.
- Có thể gặp ổ mất tóc khu trú (focal atrichia) kích thước 2–4 mm, thường ở thể khởi phát muộn.
- Khác nam giới, đường chân tóc phía trước thường được giữ và hiếm khi hói hoàn toàn.
Ba kiểu phân bố thường gặp:
- Kiểu Ludwig: giảm mật độ tóc lan tỏa vùng đỉnh, giữ nguyên dải tóc chân tóc trán. Đây là kiểu điển hình nhất.
- Kiểu cây thông Noel (Christmas tree): tóc thưa ưu thế ở phía trước, đường ngôi giữa giãn rộng tạo hình tam giác.
- Kiểu Hamilton: phân bố giống hói nam (hốc thái dương – trán và đỉnh); thường liên quan cường androgen rõ, cần đánh giá nội tiết.
4. Phân độ
Phân độ giúp đánh giá mức độ nặng, theo dõi tiến triển và định hướng điều trị.
Thang Ludwig (3 độ):

| Độ | Đặc điểm lâm sàng |
| I | Tóc thưa nhận thấy được ở vùng đỉnh, giới hạn phía trước bởi một đường cách chân tóc trán 1–3 cm |
| II | Tóc thưa rõ rệt ở vùng đỉnh |
| III | Mất tóc gần như hoàn toàn ở vùng đỉnh |
Thang Sinclair (5 độ) – nhạy hơn Ludwig trong phát hiện thay đổi sớm và theo dõi đáp ứng điều trị:

| Độ | Đặc điểm lâm sàng |
| I | Da đầu bình thường, đường ngôi không giãn |
| II | Đường ngôi giữa bắt đầu giãn nhẹ |
| III | Đường ngôi giãn rõ kèm giảm thể tích tóc hai bên đường ngôi |
| IV | Rụng tóc lan tỏa rõ rệt vùng đỉnh và trán |
| V | Hói nặng, lan rộng vùng đỉnh |
5. Chẩn đoán
Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng.
- Hỏi bệnh trọng tâm: tuổi khởi phát, diễn tiến, tình trạng mãn kinh, dấu hiệu cường androgen (rậm lông, kinh nguyệt không đều, vô sinh, trứng cá dạng nang), thuốc/thực phẩm bổ sung có hoạt tính androgen, thói quen chăm sóc – tạo kiểu tóc, tiền sử gia đình.
- Khám: mật độ tóc theo vùng, nghiệm pháp kéo tóc, lông mày – lông mi, lông cơ thể, trứng cá, gai đen; nếu nghi cường androgen nặng cần khám thêm dấu hiệu nam hóa.
- Soi da đầu (trichoscopy): đường kính sợi tóc không đồng đều (>20% sợi thu nhỏ), tăng tỷ lệ tóc tơ, giảm số sợi trong mỗi đơn vị nang, chấm vàng, mất sắc tố quanh nang; các dấu hiệu rõ nhất ở vùng trán – đỉnh khi so sánh với vùng chẩm. Lỗ nang tóc được bảo tồn.
- Xét nghiệm: công thức máu, ferritin/sắt huyết thanh, chức năng tuyến giáp, vitamin D. Định lượng androgen (testosterone toàn phần và tự do, DHEA-S, chỉ số androgen tự do, SHBG) và prolactin chỉ đặt ra khi có dấu hiệu cường androgen, rối loạn kinh nguyệt hoặc rụng tóc tiến triển nhanh. Sàng lọc hội chứng buồng trứng đa nang và hội chứng chuyển hóa khi có chỉ định.
- Sinh thiết da đầu (punch 4 mm): không thường quy, chỉ định khi lâm sàng không rõ hoặc nghi ngờ rụng tóc sẹo/rụng tóc từng mảng thể lan tỏa. Mô bệnh học: giảm tỷ lệ anagen/telogen và tỷ lệ tóc trưởng thành/tóc tơ; thâm nhiễm lympho-mô bào quanh phễu – eo nang gặp ở khoảng 70% mẫu. Sinh thiết còn cung cấp thông tin về mật độ nang tóc, yếu tố tiên lượng đáp ứng điều trị.
Chẩn đoán phân biệt: rụng tóc telogen mạn tính (có thể đồng mắc với FPHL), rụng tóc từng mảng thể lan tỏa, rụng tóc xơ hóa vùng trán (FFA), rụng tóc xơ hóa theo kiểu phân bố hói (FAPD), rụng tóc sẹo ly tâm trung tâm (CCCA), lichen phẳng nang lông. Dấu hiệu then chốt để phân biệt là mất lỗ nang tóc, ban đỏ và tăng sừng quanh nang trong các thể sẹo.
6. Điều trị
Mục tiêu: ngăn tiến triển, tăng đường kính và mật độ sợi tóc, duy trì kết quả lâu dài. Cần tư vấn rõ rằng điều trị phải duy trì và đáp ứng chỉ đánh giá được sau tối thiểu 6–12 tháng.
Minoxidil bôi (lựa chọn nền tảng, được FDA phê duyệt)
- Dung dịch 2% bôi 2 lần/ngày hoặc bọt 5% bôi 1 lần/ngày là các phác đồ được FDA phê duyệt cho nữ; dung dịch 5% bôi 2 lần/ngày (chỉ được phê duyệt cho nam) vẫn thường dùng cho nữ và có dữ liệu hỗ trợ hiệu quả cao hơn.
- Tác dụng phụ: rụng tóc thoáng qua trong vài tháng đầu (dấu hiệu chuyển telogen sang anagen), viêm da kích ứng hoặc tiếp xúc, bong vảy, rậm lông mặt (2–5%, hồi phục khi ngừng thuốc).
- Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và cho con bú.
Minoxidil uống liều thấp (ngoài chỉ định)
- Liều thấp được định nghĩa là ≤5 mg/ngày. Một thử nghiệm ngẫu nhiên tiến cứu cho thấy minoxidil uống 1 mg/ngày ít nhất tương đương dung dịch minoxidil 5% bôi.
- Theo dõi: hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, phù ngoại biên, nhịp nhanh phản ứng, rậm lông. Thận trọng khi phối hợp với các thuốc ảnh hưởng huyết áp khác.
Thuốc kháng androgen và ức chế 5α-reductase (ngoài chỉ định, hữu ích khi phối hợp với minoxidil)
- Spironolactone: đối kháng thụ thể aldosterone và thụ thể androgen. Cần liều tối thiểu khoảng 100 mg/ngày để có hiệu quả trong FPHL. Tác dụng phụ: căng đau vú, rối loạn kinh nguyệt, tăng kali máu, đa niệu, hạ huyết áp tư thế, chóng mặt. Không dùng cho phụ nữ có thai (nguy cơ nữ hóa thai nam) hoặc cho con bú; cần biện pháp tránh thai hiệu quả. Theo dõi kali máu và chức năng thận.
- Finasteride/dutasteride: chưa được FDA phê duyệt cho nữ; dữ liệu chủ yếu từ các nghiên cứu không đối chứng với kết quả rất khác nhau, liều finasteride 2,5–5 mg/ngày cho thấy có thể hiệu quả ở cả phụ nữ trước và sau mãn kinh. Chống chỉ định ở phụ nữ có thể mang thai do nguy cơ nữ hóa thai nam; bắt buộc tránh thai.
- Bicalutamide, flutamide: hiệu quả có thể cao hơn spironolactone/finasteride nhưng không phải lựa chọn hàng đầu do nguy cơ độc gan (nặng nhất với flutamide, có thể tử vong). Nếu dùng, phải theo dõi men gan định kỳ.
- Cyproterone acetate: dùng ở một số quốc gia cho nhóm cường androgen; không được phê duyệt tại Hoa Kỳ.
- Kháng androgen bôi tại chỗ đang trong thử nghiệm lâm sàng.
Điều trị bổ trợ và thủ thuật
- Lăn kim, huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), laser/ánh sáng năng lượng thấp và laser phân đoạn không bóc tách có thể hữu ích cho bệnh nhân muốn tránh dùng thuốc hoặc muốn tăng hiệu quả điều trị nội khoa. Lăn kim và ánh sáng năng lượng thấp có thể làm tăng hiệu quả của minoxidil bôi. Hiệu quả phụ thuộc phác đồ, số buổi và mức độ bệnh.
- Cấy tóc: phù hợp với hói mức độ trung bình – nặng, vùng cho tóc đủ tốt, kỳ vọng thực tế; vẫn cần duy trì điều trị nội khoa để bảo tồn tóc gốc.
- Giải pháp thẩm mỹ (tóc giả, sợi phủ, xăm da đầu) nên được đề cập, đặc biệt ở giai đoạn nặng.
7. Tư vấn và dự phòng tiến triển
- Khám sớm khi thấy tóc vùng đỉnh thưa dần hoặc mảnh đi nhanh trong vài tháng.
- Không tự ý dùng minoxidil, spironolactone hay finasteride khi chưa được bác sĩ đánh giá; các thuốc này có chống chỉ định trong thai kỳ.
- Bảo đảm dinh dưỡng đủ năng lượng, protein, sắt, kẽm; chỉ bổ sung vi chất khi có bằng chứng thiếu hụt, không bổ sung thường quy.
- Tránh kéo căng tóc kéo dài, tạo kiểu nhiệt cao, uốn/duỗi/nhuộm quá thường xuyên.
- Kiểm soát stress, ngủ đủ giấc, ngừng thuốc lá, hạn chế rượu bia; điều trị các bệnh da đầu kèm theo như viêm da tiết bã.
- Do da đầu lộ nhiều, cần chống nắng vùng da đầu để giảm nguy cơ tổn thương do tia UV và ung thư da.
- Đánh giá tác động tâm lý (lo âu, trầm cảm) và hỗ trợ khi cần.
Viết bài: TS.BS Nguyễn Thị Hà Vinh - Khoa Điều trị nội trú ban ngày
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30