Ứng dụng đèn Wood trong chẩn đoán da liễu

Ngày đăng: 29/09/2026 bvdalieutrunguong

 1. Tổng quan và lịch sử

Đèn Wood (Wood's lamp) là công cụ chẩn đoán không xâm lấn, sử dụng ánh sáng cực tím (UVA) dải 320–400 nm với đỉnh 365 nm để quan sát huỳnh quang của da, tóc, móng và các chất chuyển hóa bệnh lý. Đây là phương tiện rẻ, nhanh, dễ thực hiện, đặc biệt hữu ích trong nhiễm trùng nông và rối loạn sắc tố.

Hình 1. Đèn Wood– thiết bị phổ biến trong phòng khám da liễu

Hình 1. Đèn Wood– thiết bị phổ biến trong phòng khám da liễu

2. Nguyên lý hoạt động

Cơ chế phát sáng: tia UV được tạo ra bằng hồ quang thủy ngân áp suất cao lọc qua kính Wood (bari silicat chứa khoảng 9% nickel oxide). Khi mô hấp thụ tia UV, năng lượng được phát trở lại dưới dạng ánh sáng bước sóng dài hơn (vùng khả kiến) qua hiện tượng huỳnh quang. Da bình thường phát huỳnh quang màu xanh lam, còn da bệnh lý tạo ra các kiểu huỳnh quang đặc trưng. Mỗi phân tử có đặc tính hấp thụ, phát xạ và tán xạ riêng — đây là cơ sở của ứng dụng chẩn đoán.

2.1. Tự huỳnh quang da lành (autofluorescence)

Collagen type I, elastin, NADH và FAD hấp thụ UV rồi phát lại ánh sáng xanh dương nhạt đến trắng. Đây là phông nền đối chiếu với các bất thường.

2.2. Huỳnh quang từ chất chuyển hóa bệnh lý

  • Erythrasma: coproporphyrin III → đỏ san hô (coral red).
  • Nấm da đầu Microsporum: pteridine → xanh lá quả táo (apple green).  Lưu ý: Trichophyton tonsurans — nguyên nhân phổ biến nhất hiện nay — KHÔNG phát huỳnh quang, nên đèn Wood âm tính không loại trừ nấm da đầu.
  • Lang ben (Malassezia): pityrialactone → vàng-xanh hoặc vàng đồng.
  • Pseudomonas: pyoverdin → xanh lá/xanh lơ.

2.3. Tương phản do thiếu melanin

Trong bạch biến, không còn melanin hấp thụ UV → tia xuyên sâu vào trung bì → collagen phát huỳnh quang mạnh → màu “chalky white” (trắng phấn) rực rỡ, khác biệt hoàn toàn với giảm sắc tố thông thường.

2.4. Yếu tố ảnh hưởng cường độ

  • Da tối màu (Fitzpatrick IV–V): melanin hấp thụ UV mạnh → huỳnh quang yếu.
  • Da dày / sừng hóa: giảm xuyên sâu của tia UV.
  • Tắm xà phòng trước soi: rửa trôi porphyrin → âm tính giả (đặc biệt erythrasma).
  • Dương tính giả thường gặp: son/mực màu, xà phòng–bột giặt chứa chất làm trắng quang học, vảy sừng, xơ vải, một số kem chống nắng/mỹ phẩm, dịch tiết (mồ hôi, huyết thanh).

3. Thiết bị và kỹ thuật sử dụng chuẩn

Tiêu chí chọn thiết bị

  • Bước sóng chính xác 365 nm ± 5 nm (LED ổn định, ít nóng).
  • Tấm kính lọc chất lượng cao, không rò rỉ ánh sáng nhìn thấy.
  • Công suất vừa phải 3–5 W.
  • Có phiên bản cầm tay và để bàn; kèm filter UV cho máy ảnh/smartphone.
  • Kiểm tra và thay bóng/filter định kỳ 1–2 năm. Tránh dùng đèn blacklight 395 nm thông thường.

Quy trình soi

-   Chuẩn bị bệnh nhân: không tắm/rửa xà phòng trước soi; làm sạch thuốc bôi, mỹ phẩm, xơ vải..; hỏi tiền sử thuốc bôi.

-   Môi trường: Phòng tối hoàn toàn, mắt thích nghi 60–120 giây trước khi soi.bật đèn ≥20 giây trước khi soi để ổn định phát xạ.

-   Khoảng cách & góc: 10–15 cm, chiếu vuông góc với da, di chuyển chậm.

-   Thời gian quan sát: Tối thiểu 30–60 giây mỗi vùng (dài hơn trên da tối màu hoặc vùng dày sừng).

-   So sánh & ghi nhận: Luôn so sánh với da lành đối xứng; ghi màu, cường độ, phân bố, ranh giới.

-   Chụp ảnh: Dùng filter UV + chế độ Night/Pro mode; lưu ảnh trước/sau điều trị.

4. Ứng dụng lâm sàng chính

4.1. Tinea capitis (Nấm da đầu)

Microsporum canis / audouinii sản xuất pteridine → huỳnh quang xanh lá sáng ở thân tóc. Trichophyton spp thường KHÔNG huỳnh quang – Âm tính không loại trừ nấm

  • Sàng lọc nhanh trẻ em trường học / vùng nông thôn.
  • Xác định mức lan rộng trước điều trị griseofulvin/terbinafine.
  • Hữu ích khi trẻ không chịu cạo tóc để làm KOH. – luôn kết hợp lâm sàng + KOH + nuôi cấy.
Hình 2. Tinea capitis – Huỳnh quang xanh lá đặc trưng dưới UV (Microsporum).

Hình 2. Tinea capitis – Huỳnh quang xanh lá đặc trưng dưới UV (Microsporum).

4.2. Tinea versicolor (Lang ben)

Malassezia spp. sản xuất pityrialactone → huỳnh quang vàng-xanh hoặc đồng. Rất hữu ích để xác định mức lan rộng trên da tối màu (Fitzpatrick IV–V) mà mắt thường khó thấy, và theo dõi đáp ứng điều trị (mất huỳnh quang = khỏi bệnh sinh học).

Phân biệt với Dát giảm sắc tố tiến triển (PMH): PMH có huỳnh quang đỏ-cam khu trú tại nang lông (porphyrin từ C. acnes), trong khi lang ben là vàng-xanh lan tỏa.

Hình 3. Lang ben dưới đèn Wood – dát vàng-xanh / đồng đặc trưng.

Hình 3. Lang ben dưới đèn Wood – dát vàng-xanh / đồng đặc trưng.

4.3. Erythrasma

Corynebacterium minutissimum sản xuất coproporphyrin III → đỏ san hô rất đặc trưng. Độ nhạy cao nhất khi chưa tắm (porphyrin dễ bị rửa trôi).

Phân biệt với nấm da nếp gấp: erythrasma không có vảy hoạt động mạnh. Điều trị erythromycin/clindamycin tại chỗ hoặc uống. Soi lại sau điều trị để xác nhận hết huỳnh quang. Rất phổ biến ở nếp gấp tại Việt Nam do khí hậu nóng ẩm.

Hình 4. Erythrasma nách – (trái) ánh sáng thường; (phải) coral red dưới Wood’s lamp.

Hình 4. Erythrasma nách – (trái) ánh sáng thường; (phải) coral red dưới Wood’s lamp.

4.4. Bạch biến và rối loạn giảm sắc tố

Cơ chế: thiếu melanin hoàn toàn → UV xuyên sâu → collagen type I tự huỳnh quang mạnh → trắng sáng (chalky white).

•     Bạch biến: ranh giới sắc nét, màu trắng xanh rõ, mạnh, có thể có halo.

•     Bớt giảm sắc tố: từ lúc sinh, ranh giới ít sắc nét hơn, chỉ trắng đục

•     Piebaldism (chứng mất sắc tố da khu trú di truyền): dát trắng từ lúc sinh + tóc trắng trán.

•    Giảm sắc tố của Ito: dát trắng theo đường Blaschko, thường kèm bất thường thần kinh.

Hình 5. Hình ảnh Bạch biến với màu trắng xanh rõ dưới đèn Wood.

Hình 5. Hình ảnh Bạch biến với màu trắng xanh rõ dưới đèn Wood.

Hình 6. Hình ảnh Bạch biến và Bớt giảm sắc tố dưới đèn Wood.

Hình 6. Hình ảnh Bạch biến và Bớt giảm sắc tố dưới đèn Wood.

Hình 7. Hình ảnh Giảm sắc tố của Ito dưới đèn Wood

Hình 7. Hình ảnh Giảm sắc tố của Ito dưới đèn Wood

4.5. Pseudomonas

Pseudomonas aeruginosa sản xuất pyoverdin + pyocyanin → màu xanh lá. Ứng dụng quan trọng trong hội chứng móng xanh, vết loét mạn, bỏng, vết thương ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Hỗ trợ quyết định dùng kháng sinh chống Pseudomonas sớm. Vẫn cần kết hợp cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ.

Hình 8. Pseudomonas nail – (trái) bình thường; (phải) màu xanh phát quang rõ rệt dưới đèn Wood.

Hình 8. Pseudomonas nail – (trái) bình thường; (phải) màu xanh phát quang rõ rệt dưới đèn Wood.

4.6. Trứng cá và dát giảm sắc tố tiến triển

  • Trứng cá: C. acnes sản xuất coproporphyrin III + protoporphyrin IX → cam-đỏ quanh nang lông. Ứng dụng đánh giá mức độ viêm và theo dõi đáp ứng kháng sinh/isotretinoin.
  • Dát giảm sắc tố tiển triển: Porphyrin từ P. acnes ở nang lông → huỳnh quang đỏ-cam trên dát giảm sắc tố lưng giữa. Phân biệt rõ với lang ben (vàng-xanh).
Hình 9. Hình ảnh lâm sàng và hình ành vi khuẩn P.acnes phát huỳnh quang màu đỏ cam trên ánh sáng đèn Wood ở bệnh nhân bị trứng cá

Hình 9. Hình ảnh lâm sàng và hình ành vi khuẩn P.acnes phát huỳnh quang màu đỏ cam trên ánh sáng đèn Wood ở bệnh nhân bị trứng cá

4.7. Porphyria da

  • PCT – Porphyria cutanea tarda (Porphyria da chậm) (phổ biến nhất): Tích tụ uroporphyrin và coproporphyrin → huỳnh quang hồng-đỏ trên da và/hoặc nước tiểu. Hỗ trợ chẩn đoán nhanh và theo dõi.
  • EPP – Erythropoietic protoporphyria (Protoporphyria sinh hồng cầu): Protoporphyrin IX → chủ yếu soi máu pha loãng. Đặc điểm: đau rát da sau tiếp xúc nắng ngắn, không có bọng nước điển hình.
  • CEP – Congenital erythropoietic porphyria (Porphyria sinh hồng cầu bẩm sinh, bệnh Günther): Đỏ răng (erythrodontia) là dấu hiệu pathognomonic. Lưu ý: đỏ răng không phải đặc trưng của EPP.
Hình 10. Hình ảnh răng bệnh nhân Porphyrin bẩm sinh phát màu huỳnh quang màu đỏ hồng dưới ánh sáng đèn Wood

Hình 10. Hình ảnh răng bệnh nhân Porphyrin bẩm sinh phát màu huỳnh quang màu đỏ hồng dưới ánh sáng đèn Wood

Hình 11. Hình ảnh mẫu nước tiếu của bệnh nhân porphyrin bẩm sinh phát màu huỳnh quang đỏ hồng so với hình ảnh mẫu nước tiểu ở người khoẻ mạnh dưới ánh sáng đèn Wood

Hình 11. Hình ảnh mẫu nước tiếu của bệnh nhân porphyrin bẩm sinh phát màu huỳnh quang đỏ hồng so với hình ảnh mẫu nước tiểu ở người khoẻ mạnh dưới ánh sáng đèn Wood

5. UV Fluorescent Dermoscopy (UVFD)

VFD = Dermoscopy kết hợp nguồn UV 365 nm + độ phóng đại (×10–×100). Cho phép quan sát huỳnh quang chi tiết hơn đèn Wood thông thường ở mức cấu trúc nhỏ (nang lông, vảy, đường hầm ghẻ…).

  • Ưu điểm: thấy huỳnh quang cấu trúc nhỏ; kết hợp hình thái + màu huỳnh quang; hữu ích trong nấm da đầu, bạch biến, Lentigo ác tính
  • Hạn chế: thiết bị chuyên dụng, đắt hơn; vẫn cần kinh nghiệm.

6. Hạn chế và sai lầm thường gặp

  • Âm tính giả erythrasma / trứng cá / trichomycosis: do tắm xà phòng → porphyrin bị rửa trôi. Giải pháp: hỏi kỹ + yêu cầu không tắm 4–6 giờ trước soi.
  • Âm tính giả nấm da đầu: Trichophyton spp. không huỳnh quang. Giải pháp: kết hợp KOH + nuôi cấy khi lâm sàng nghi ngờ mạnh.
  • Huỳnh quang yếu trên da tối màu (Fitz IV–V): melanin hấp thụ mạnh UV. Giải pháp: tăng thời gian quan sát, so sánh kỹ, ưu tiên UVFD nếu có.
  • Nhầm lẫn do đèn không chuẩn: dùng đèn 395 nm → phổ sai. Giải pháp: chỉ dùng đèn 365 nm chuyên dụng.
  • Quá tin vào huỳnh quang đơn độc: một số bệnh có huỳnh quang không đặc hiệu. Giải pháp: luôn kết hợp lâm sàng + dermoscopy + xét nghiệm khi cần.
  • Không cập nhật thiết bị: bóng cũ, filter hỏng → cường độ giảm. Giải pháp: kiểm tra và thay thế định kỳ 1–2 năm/lần.

7. Kết luận

  • Đèn Wood là công cụ hỗ trợ chẩn đoán nhanh, không xâm lấn và chi phí thấp, đặc biệt hữu ích trong các bệnh nhiễm trùng nông và rối loạn sắc tố.
  • Hiểu đúng cơ chế và màu huỳnh quang đặc trưng giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán chính xác hơn, đồng thời hạn chế nhầm lẫn giữa các bệnh có biểu hiện lâm sàng tương tự.
  • Kỹ thuật soi đúng quyết định chất lượng kết quả: cần phòng tối, khoảng cách chiếu phù hợp, thời gian quan sát đủ và so sánh với vùng da lành. Việc chụp ảnh trước – sau điều trị cũng giúp theo dõi tiến triển.
  • Đèn Wood không thay thế các phương pháp chẩn đoán khác. Khi cần, phải kết hợp với dermoscopy, UVFD, soi KOH, nuôi cấy hoặc sinh thiết để xác định chẩn đoán. Trong thực hành da liễu, đây vẫn là một bước thăm khám ban đầu nhanh và hữu ích.

Tài liệu tham khảo

1. Dyer JM, Foy VM. Revealing the unseen: a review of Wood’s lamp in dermatology. J Clin Aesthet Dermatol. 2022;15(6):25-30.

2. Al Aboud DM, Gossman W. Wood’s Light. In: StatPearls. StatPearls Publishing; 2024.

3. Leung AKC, Barankin B, Lam JM, Leong KF, Hon KL. Tinea versicolor: an updated review. Drugs Context. 2022;11:2022-9-2. doi:10.7573/dic.2022-9-2

4. Huang Z, Chen M, Peng Y, Zhang R. Unravelling childhood tinea capitis: a multi-dimensional investigation using dermoscopy, scanning electron microscopy and mass spectrometry. Infect Drug Resist. 2024;17:727-732. doi:10.2147/IDR.S451200

5. DermNet NZ. Wood lamp skin examination. https://dermnetnz.org/topics/wood-lamp-skin-examination. Accessed July 2026.

Tác giả: ThS. BSNT. Trịnh Thị Linh, BSNT Lê Hoàng Long - Khoa Điều trị nội trú ban ngày

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn