Thuốc chống đông trong Bệnh mạch dạng mạng lưới (Livedoid vasculopathy)
Lichen phẳng nang lông (Lichen planopilaris - LPP) là một thể rụng tóc tạo sẹo nguyên phát do viêm lympho bào, được xem là nguyên nhân thường gặp nhất trong nhóm bệnh lý này. Bệnh gặp chủ yếu ở phụ nữ trung niên, đặc biệt trong độ tuổi từ 40 đến 60 tuổi, với tỷ lệ mắc ở nữ cao hơn nam giới. Về mặt lâm sàng, khoảng 50% bệnh nhân LPP có thể đồng thời xuất hiện các tổn thương lichen phẳng điển hình tại các vị trí ngoài da đầu như da, niêm mạc hoặc móng, gợi ý mối liên quan bệnh sinh giữa các thể biểu hiện của lichen phẳng. Hiện nay, rụng tóc xơ hóa vùng trán (frontal fibrosing alopecia – FFA) và hội chứng Graham–Little–Piccardi–Lassueur được xem là các biến thể lâm sàng của LPP.
1. Báo cáo ca bệnh
Chúng tôi xin trình bày một trường hợp LPP có lâm sàng điển hình:
Bệnh nhân nữ 75 tuổi, đến khám tại Phòng khám rụng tóc - Bệnh viện Da liễu Trung ương vì rụng tóc da đầu kéo dài. Bệnh khởi phát khoảng 1 năm trước với biểu hiện rụng tóc khu trú vùng đỉnh đầu. Sau đó, tổn thương tiến triển từ từ nhưng liên tục, lan rộng dần và xuất hiện thêm các mảng rụng tóc vùng chẩm. Bệnh nhân ghi nhận cảm giác căng da đầu và ngứa nhiều tại các vùng tổn thương. Bệnh nhân chưa điều trị gì trước đó.
Khám lâm sàng ghi nhận nhiều mảng rụng tóc vùng đỉnh và chẩm, ranh giới rõ, bề mặt bóng. Tại vùng rìa tổn thương xuất hiện ban đỏ và vảy quanh nang tóc. Vùng da đầu rụng tóc teo nhẹ, mất lỗ nang tóc, phù hợp với hình ảnh rụng tóc tạo sẹo. Không ghi nhận rụng lông tóc ở các vị trí khác trên cơ thể, không ghi nhận các tổn thương da, móng. Nghiệm pháp kéo tóc âm tính.
Bệnh nhân có tiền sử đái tháo đường tuýp 2 và tăng huyết áp 20 năm, đang được điều trị ổn định bằng thuốc tại cơ sở y tế địa phương. Tiền sử gia đình không ghi nhận bệnh lý tương tự.
Kết quả cận lâm sàng
- Xét nghiệm máu: hemoglobin 134 g/L, bạch cầu 6.1 G/L, bạch cầu đa nhân trung tính: 4.459 G/L, bạch cầu lympho: 1.113 G/L, tiểu cầu 242 G/L, CRP 0.86 mg/L
- Soi tươi vi nấm: âm tính
- Test nhanh giang mai: âm tính
- Xét nghiệm miễn dịch: anti ANA (HEp2): cytoplasmic 3+, anti ANA 23 profile: nRNP/Sm nghi ngờ, DFS70 (++)
- Mô bệnh học: Hình ảnh mô bệnh học có giảm số lượng nang tóc, nhiều nang tóc thay thế bởi cấu trúc mô xơ. Bên cạnh đó có hình ảnh xâm nhập viêm ở vùng eo và vùng phễu nang tóc. Cần phối hợp lâm sàng và dermoscopy để phân biệt với Fibrosing alopecia in a pattern distribution, Lichen phẳng nang lông và Central Centrifugal Cicatricial Alopecia
2. Bàn luận
Trường hợp lâm sàng này minh họa rõ nét bệnh cảnh của lichen phẳng nang lông (LPP), nguyên nhân hàng đầu gây rụng tóc tạo sẹo nguyên phát qua trung gian tế bào lympho. Mặc dù khởi phát muộn ở bệnh nhân nữ 75 tuổi, các biểu hiện cơ năng như ngứa, căng da đầu cùng với mảng rụng tóc ranh giới rõ và ban đỏ kèm vảy quanh nang tại vùng đỉnh - chẩm là những dấu chứng lâm sàng đặc hiệu cho tiến trình viêm đang hoạt động.
Về phương diện cận lâm sàng, hình ảnh soi tóc (trichoscopy) đóng vai trò then chốt khi ghi nhận sự hiện diện của vảy bao quanh nang lông, dấu hiệu sợi tóc đơn độc (lonely hair sign) và các vùng trắng xơ hóa. Những đặc điểm hình thái học này không chỉ phản ánh mức độ phá hủy vĩnh viễn cấu trúc nang tóc mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan giúp định hướng chẩn đoán LPP.
Bằng chứng mô bệnh học đóng vai trò tiêu chuẩn vàng, thể hiện rõ tình trạng giảm số lượng nang tóc, thâm nhiễm viêm lympho bào ưu thế tại vùng eo và phễu, cùng với quá trình xơ hóa thay thế các nang lông. Sự tương quan chặt chẽ giữa lâm sàng, trichoscopy và mô bệnh học ở bệnh nhân này là phương pháp thiết yếu để chẩn đoán phân biệt chính xác LPP với rụng tóc ly tâm ở trung tâm (CCCA) hoặc rụng tóc xơ hóa theo kiểu phân bố (FAPD)
3. Kết luận
Ca lâm sàng trên là một minh chứng điển hình cho bệnh lý lichen phẳng nang lông (LPP), làm nổi bật các đặc trưng của tình trạng rụng tóc tạo sẹo nguyên phát. Việc chẩn đoán xác định bệnh đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện, phối hợp chặt chẽ giữa các triệu chứng lâm sàng, hình ảnh soi tóc (trichoscopy) đặc hiệu và tiêu chuẩn vàng từ mô bệnh học để phân biệt chính xác với các thể rụng tóc có sẹo khác.
Tài liệu tham khảo
1. Lepe K, Nassereddin A, Syed HA, Khachemoune A. Lichen planopilaris. In: StatPearls. StatPearls Publishing; updated May 1, 2024. Accessed June 21, 2026.
2. Ho A, Shapiro J. Medical therapy for frontal fibrosing alopecia and lichen planopilaris: a review and clinical approach. J Cosmet Dermatol. 2022;21(2):666-674. doi:10.1111/jocd.14457
3. Jafarzadeh A, Salami N, Bazargan A, et al. Successful treatment of lichen planopilaris with topical cyclosporine: A case series. JAAD Case Rep. 2025;65:174-178. doi:10.1016/j.jdcr.2025.02.012
4. Errichetti E, Figini M, Croatto M, Stinco G. Therapeutic management of classic lichen planopilaris: a systematic review. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2018;11:91-102. doi:10.2147/CCID.S137870
Viết bài: BS.CKII Trương Thị Huyền Trang - Phòng khám chuyên đề rụng tóc thể mảng và bệnh lý tóc
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30