Hóa chất nơi làm việc gây hại da tay, chân
Công trường có nhiều yếu tố gây hại cho da như xi măng, bê tông ướt, sơn, keo, epoxy, dung môi, kim loại và bụi. Viêm da tiếp xúc có thể từ khô, đỏ, bong vảy đến nứt, rỉ dịch, đau và ảnh hưởng thao tác lao động.
1. Viêm da tiếp xúc là nguy cơ nghề nghiệp đáng chú ý
• Viêm da tiếp xúc là phản ứng viêm sau khi da tiếp xúc với chất từ môi trường.
• Hai dạng thường gặp: viêm da tiếp xúc kích ứng (ICD) và viêm da tiếp xúc dị ứng (ACD).
• ICD xuất hiện khi hóa chất hoặc yếu tố vật lý trực tiếp làm hỏng hàng rào da; mức độ phụ thuộc chất, nồng độ, thời gian, tần suất tiếp xúc và tình trạng da.
• ACD là phản ứng miễn dịch muộn với dị nguyên mà cơ thể đã mẫn cảm trước đó.
• ICD và ACD có thể cùng xuất hiện, khó phân biệt chỉ bằng hình thái. Cần đánh giá công việc thực tế và tác nhân tiếp xúc.
2. Xi măng và chromate là tác nhân cần ưu tiên kiểm soát
• Xi măng ướt có tính kiềm mạnh. Tiếp xúc lặp lại làm mất lớp lipid bảo vệ, gây khô, đỏ, bong vảy, nứt và ICD.
• Xi măng ướt lưu trên da lâu, nhất là bị giữ trong găng, quần áo, giày hoặc ủng, có thể gây bỏng xi măng.
• Xi măng có thể chứa chromium hóa trị VI [Cr(VI)], hay chromate, là dị nguyên gây mẫn cảm. Khi đã dị ứng, tiếp xúc tiếp diễn dễ làm bệnh tái phát dai dẳng.
• Nghiên cứu Bắc Mỹ năm 2024 ghi nhận potassium dichromate là dị nguyên nghề nghiệp thường gặp nhất ở công nhân xây dựng làm patch test, chiếm 30,5% số phản ứng dị ứng liên quan nghề nghiệp.
• Dữ liệu Đức và Bắc Âu cho thấy giảm Cr(VI) trong xi măng giúp giảm mẫn cảm chromate và eczema dị ứng; vì vậy cần ưu tiên kiểm soát tại nguồn.
3. Epoxy và găng bảo hộ cũng có thể gây bệnh
• Epoxy được dùng trong keo, sơn phủ, sàn, chống thấm, sửa chữa bê tông và nhiều vật liệu hai thành phần. Nhựa chưa đóng rắn và một số chất đóng rắn có thể gây kích ứng hoặc mẫn cảm qua da.
• Nghiên cứu Bắc Mỹ năm 2024 xếp bisphenol A epoxy resin thứ hai trong các dị nguyên liên quan nghề nghiệp, sau potassium dichromate.
• Dữ liệu tại Đức và Hy Lạp cho thấy khi mẫn cảm chromate giảm, mẫn cảm với thành phần epoxy có xu hướng tăng. Epoxy đang là nguy cơ đáng lưu ý hơn.
• Găng vẫn cần thiết, nhưng thiuram, carbamate hoặc mercaptobenzothiazole có thể gây dị ứng. Carba mix, thiuram mix là dị nguyên đáng chú ý; găng là nguồn phơi nhiễm đứng thứ hai sau xi măng, bê tông và vữa.
• Nếu nghi dị ứng găng, cần xác định tác nhân và đổi loại găng phù hợp, không tự bỏ bảo hộ.
• Tác nhân khác tùy nghề gồm cobalt, nickel, acrylate/methacrylate, sơn, chất phủ, keo, chất trám, dung môi, chất bảo quản và phụ gia.
4. Biểu hiện thường rõ nhất ở bàn tay
• Giai đoạn sớm: khô, căng, đỏ nhẹ, ngứa hoặc bỏng rát.
• Viêm rõ: ban đỏ, phù nề, sẩn, mụn nước, rỉ dịch, bong vảy, đau hoặc châm chích.
• Kéo dài: da dày, khô, bong vảy, lichen hóa, nứt đau; thường ở lòng bàn tay, đầu ngón và vùng chịu ma sát.
• Bàn tay bị nhiều vì trực tiếp thao tác vật liệu.
• ICD thường thiên về bỏng rát, châm chích, đau; ACD có thể ngứa hơn, nhưng khác biệt này không đủ để chẩn đoán.
• Không nên chỉ nhìn tổn thương rồi kết luận “dị ứng xi măng”: có thể là kích ứng do kiềm, dị ứng chromate, epoxy, găng hoặc nhiều yếu tố phối hợp.
5. Mức độ phơi nhiễm quyết định phần lớn nguy cơ
• Nguy cơ phụ thuộc cường độ, thời gian tiếp xúc, điều kiện làm việc và hàng rào da.
• Tổng quan năm 2023 cho thấy “wet work” - tay thường xuyên tiếp xúc nước hoặc môi trường ẩm - làm tăng nguy cơ ICD với OR 1,56; tiền sử viêm da cơ địa liên quan nguy cơ cao hơn khoảng 2,44 lần.
• Nguy cơ tăng khi: dùng tay với xi măng/vữa ướt; đeo găng ẩm hoặc nhiễm hóa chất; để xi măng lọt vào ủng/quần áo; thường xuyên tiếp xúc epoxy, chất phủ, keo; dùng chất tẩy mạnh; ma sát, mồ hôi dưới găng; thiếu chỗ rửa tay; tiếp tục làm khi da đã tổn thương.
• Người có viêm da cơ địa hoặc hàng rào da yếu cần được chú ý hơn, nhưng phơi nhiễm nghề nghiệp vẫn là yếu tố phải kiểm soát.
6. Phòng bệnh phải bắt đầu từ việc giảm phơi nhiễm
• Không coi phương tiện bảo hộ cá nhân là biện pháp duy nhất.
• Ưu tiên vật liệu ít gây kích ứng hoặc mẫn cảm hơn khi có thể; kiểm soát Cr(VI) trong xi măng.
• Hạn chế thao tác trực tiếp bằng tay; dùng dụng cụ, thiết bị để trộn, vận chuyển và thi công.
• Đọc Safety Data Sheet (SDS - phiếu dữ liệu an toàn) của epoxy, keo, sơn và hóa chất trước khi sử dụng.
• Tổ chức quy trình để giảm tối đa da tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.
7. Găng và quần áo bảo hộ cần dùng đúng cách
• Chọn găng theo hóa chất và thao tác; không có một loại găng phù hợp mọi công việc.
• Khi làm với xi măng ướt, dùng găng và quần áo phù hợp; không để vật liệu lọt vào trong găng.
• Thay găng khi rách/bẩn; không cho tay ướt vào găng kín lâu; giữ mặt trong sạch, khô; chọn đúng kích thước và kiểm soát mồ hôi.
• Nếu chàm xuất hiện hoặc nặng hơn ở vùng đeo găng, cần nghĩ đến dị ứng hóa chất cao su.
• Bảo vệ cả cẳng tay, chân và đầu gối khi có nguy cơ tiếp xúc bê tông/vữa ướt; có thể cần ủng không thấm, bảo vệ cẳng tay và miếng bảo vệ đầu gối.
• Không để vật liệu lọt vào bên trong đồ bảo hộ vì có thể giữ hóa chất áp sát da lâu hơn.
8. Vệ sinh và dưỡng ẩm giúp bảo vệ hàng rào da
• Khi xi măng hoặc hóa chất dính da, loại bỏ sớm, không chờ hết ca.
• Rửa bằng nước sạch và sản phẩm làm sạch phù hợp; thay găng, quần áo bị nhiễm; kiểm tra ủng nếu nghi có xi măng bên trong.
• Nơi làm việc cần bố trí điểm rửa tay thuận tiện.
• Dùng kem dưỡng ẩm phù hợp sau rửa tay và sau ca để hỗ trợ phục hồi hàng rào da.
• Kem dưỡng hoặc kem bảo vệ da chỉ hỗ trợ, không thay thế giảm phơi nhiễm và phương tiện bảo hộ.
9. Khám chuyên khoa giúp xác định đúng tác nhân
• Nên khám da liễu hoặc y học lao động khi tổn thương tái phát theo công việc; có mụn nước, rỉ dịch, nứt đau; lan rộng; giảm khi nghỉ nhưng tái phát khi trở lại công trường; hoặc điều trị nhiều lần không dứt.
• Chẩn đoán cần khai thác công đoạn, vật liệu, thao tác, phương tiện bảo hộ và mối liên quan thời gian giữa tiếp xúc với triệu chứng.
• Khi nghi ACD, patch test giúp xác định dị nguyên gây phản ứng quá mẫn muộn.
• Xác định đúng dị nguyên sẽ định hướng dự phòng: tránh chromate; kiểm soát hệ epoxy; hoặc đổi loại găng nếu dị ứng thiuram/carbamate.
10. Bảo vệ da giúp duy trì khả năng lao động lâu dài
• Viêm da tiếp xúc ở công nhân xây dựng có nhiều nguyên nhân; xi măng ướt, chromate, epoxy, kim loại và hóa chất cao su trong găng đều cần được chú ý.
• Phòng bệnh cần phối hợp kiểm soát phơi nhiễm, quy trình lao động an toàn, bảo hộ đúng, vệ sinh hợp lý, dưỡng ẩm và phát hiện sớm.
• Bảo vệ da không chỉ tránh ngứa hoặc nứt tay mà còn góp phần duy trì khả năng lao động lâu dài.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Reeder MJ, Idrogo-Lam A, Aravamuthan SR, Warshaw EM, DeKoven JG, Silverberg JI, et al. Occupational contact dermatitis in construction workers: a retrospective analysis of the North American Contact Dermatitis Group data, 2001-2020. Dermatitis. 2024;35(5):467-475. doi:10.1089/derm.2024.0018. PMID: 38888884.
2. Aalto-Korte K, Koskela K, Pesonen M. Construction workers' skin disorders in the Finnish Register of Occupational Diseases 2005-2016. Contact Dermatitis. 2020;83(6):437-441. doi:10.1111/cod.13648. PMID: 32608063.
3. Gregoriou S, Anagnostou P, Mastraftsi S, Platsidaki E, Tsimpidakis A, Chatzidimitriou E, et al. Occupational contact allergy of construction workers in Greece: trends during 2009-2018. Contact Dermatitis. 2022;86(1):34-39. doi:10.1111/cod.13970. PMID: 34510477.
4. Geier J, Krautheim A, Uter W, Lessmann H, Schnuch A. Occupational contact allergy in the building trade in Germany: influence of preventive measures and changing exposure. Int Arch Occup Environ Health. 2011;84(4):403-411. doi:10.1007/s00420-010-0581-8. PMID: 20865273.
5. Occupational Safety and Health Administration. Preventing Skin Problems from Working with Portland Cement. OSHA Publication 3351. Washington, DC: U.S. Department of Labor; 2008.
Viết bài: BSCKII. Đặng Bích Diệp – Phòng khám Viêm da tiếp xúc và Bệnh da nghề nghiệp
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30