Giải phẫu bệnh trong bệnh da bọng nước tự miễn
Bạch biến là một bệnh lý da liễu tự miễn mạn tính gây mất sắc tố da, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Trong những năm gần đây, y học thế giới đã có nhiều bước tiến vượt bậc trong việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, từ đó mở ra những phương pháp chẩn đoán và điều trị trúng đích hiệu quả hơn. Bài viết dưới đây tổng hợp những điểm mới trong thực hành quản lý bạch biến dành cho các bác sĩ lâm sàng.
1. Cập nhật trong Chẩn đoán và Đánh giá
Việc chẩn đoán bệnh bạch biến hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào các biểu hiện lâm sàng đặc trưng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa quyết định điều trị, các bác sĩ ngày càng chú trọng vào việc sử dụng các công cụ hỗ trợ và thang điểm đánh giá mức độ hoạt động của bệnh.
1.1. Thang điểm VSAS (Vitiligo Signs of Activity Score): Đây là công cụ đo lường khách quan được khuyến cáo để chuẩn hóa đánh giá lâm sàng trên 15 vùng cơ thể.
Thang điểm này khảo sát sự hiện diện của 3 dấu hiệu tiến triển cốt lõi: mất sắc tố dạng hoa giấy (Confetti-like depigmentations), hiện tượng Koebner loại 2B và vùng/bờ giảm sắc tố. Khi chỉ số VSAS từ 1 trở lên, nguy cơ bệnh đang tiến triển và sẽ tiếp tục nặng lên trong 3-6 tháng tới lên đến 76.9%.Sự xuất hiện của từ 2 dấu hiệu trở lên cảnh báo nguy cơ bệnh bùng phát trên 90%.Khi phát hiện các dấu hiệu hoạt động mạnh (c-VSAS và k-VSAS cao), bác sĩ cần cân nhắc các phác đồ điều trị tấn công (như sử dụng Corticoid liều xung nhỏ) để ngăn chặn quá trình mất sắc tố thay vì chỉ bôi thuốc đơn thuần.
1.2. Đèn Wood và Dermoscopy: Khám bằng đèn Wood là bước kiểm tra quan trọng để phân biệt chính xác vùng da giảm sắc tố và mất sắc tố hoàn toàn. Kỹ thuật Dermoscopy hỗ trợ quan sát những thay đổi ở cấp độ vi thể, giúp xác nhận bệnh ở những giai đoạn rất sớm.
1.3. Sàng lọc bệnh đồng mắc: Các hướng dẫn mới nhất nhấn mạnh sự cần thiết của việc tầm soát thường quy chức năng tuyến giáp (TSH) và kháng thể kháng tuyến giáp (anti-TPO). Bệnh bạch biến thường có mối liên hệ mật thiết với các bệnh lý tự miễn tuyến giáp, đòi hỏi sự theo dõi định kỳ để quản lý bệnh toàn diện.
2. Kỷ nguyên của thuốc ức chế JAK trong Điều trị Nội khoa
Sự thấu hiểu sâu sắc về con đường tín hiệu miễn dịch IFN-y/JAK-STAT đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị nội khoa, với sự ra đời của các loại thuốc ức chế Janus kinase (JAK).
2.1. Thuốc ức chế JAK tại chỗ (Ruxolitinib 1.5%): Ruxolitinib là liệu pháp bôi tại chỗ đầu tiên được FDA và EMA chính thức phê duyệt cho bệnh bạch biến.
Trong các thử nghiệm lâm sàng TRuE-V1 và TRuE-V2, khoảng 30% bệnh nhân đạt được mức phục hồi trên 75% sắc tố vùng mặt (F-VASI75) chỉ sau 24 tuần điều trị. Thuốc có hồ sơ an toàn khá tốt, với tác dụng phụ phổ biến nhất là nổi mụn trứng cá nhẹ và ngứa tại vùng da bôi thuốc. 2.2. Thuốc ức chế JAK đường toàn thân: Các thử nghiệm lâm sàng đang tích cực đánh giá các loại thuốc uống thế hệ mới như Ritlecitinib, Povorcitinib, Upadacitinib và Baricitinib.
3. Phẫu thuật ghép tế bào tự thân: Giải pháp cho tổn thương kháng trị
Đối với các mảng bạch biến "cứng đầu", phẫu thuật ghép hỗn dịch tế bào thượng bì tự thân không nuôi cấy (NCES) là một trong những kỹ thuật ngoại khoa giúp phục hồi lại màu sắc da cho kết quả cao.
4. Các liệu pháp hỗ trợ và hướng đi mới
5. Chiến lược quản lý toàn diện
Việc điều trị bạch biến hiện nay không chỉ dừng lại ở việc hồi phục sắc tố, mà đòi hỏi một chiến lược quản lý bệnh bao quát:
Tài liệu tham khảo:
1. Mohamed, M.A.E. et al. 2023. Vitiligo: Highlights on Pathogenesis, Clinical Presentation and Treatment. Journal of Advances in Medicine and Medical Research. 35, 19 (Jul. 2023),
2. van Geel N, Speeckaert R, Taïeb A, Ezzedine K, Lim HW, Pandya AG, et al. Worldwide expert recommendations for the diagnosis and management of vitiligo: Position statement from the International Vitiligo Task Force Part 1: towards a new management algorithm. J Eur Acad Dermatol Venereol.
3. van Geel N, Passeron T, Wolkerstorfer A, Speeckaert R, Ezzedine K. Reliability and validity of the Vitiligo Signs of Activity Score (VSAS). Br J Dermatol.
4. Carolina Rodrigues Mendonça, Adam Mohamed, Amir Mohamed, Cesar Ferreira & Tiago Torres (2026) New and emerging treatments for vitiligo: a narrative review, Expert Review of Clinical Pharmacology
Viết bài: Ths.Bs Nguyễn Thị Ngọc Anh - Nhóm chuyên môn Bạch biến và Bệnh da giảm sắc tố
Đăng bài: Phòng Công tác xã hội
Sáng sớm: 6h30 - 7h30
Buổi sáng: 7h30 - 12h30
Buổi chiều: 13h30 - 16h30
Ngày T7, CN và ngày lễ:Buổi sáng: 7h30 - 12h00
Buổi chiều: 14h - 17h30