Chẩn đoán và chẩn đoán phân biệt rụng tóc từng mảng (Alopecia areata)

Ngày đăng: 10/07/2026 bvdalieutrunguong

Rụng tóc từng mảng (RTTM) là bệnh rụng tóc không sẹo do tự miễn, chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và soi da đầu (trichoscopy), hiếm khi cần sinh thiết da đầu trừ các trường hợp không điển hình. Tỷ lệ lưu hành khoảng 2% dân số toàn cầu, khởi phát trước 30 tuổi ở đa số bệnh nhân, ảnh hưởng cả hai giới như nhau. 

1.     Đặc điểm lâm sàng và phân loại

RTTM biểu hiện bằng các mảng rụng tóc hình tròn/bầu dục, ranh giới rõ, da đầu nhẵn, bình thường, bảo tồn lỗ nang tóc. Bệnh thưởng khởi phát nhanh trong vài tuần. Phân loại rụng tóc từng mảng:

  • Rụng tóc dạng mảng (Patchy): Phổ biến nhất (~90%), một hoặc nhiều mảng rụng tóc khu trú
  • Rụng toàn bộ tóc da đầu: Alopecia totalis (AT)
  • Rụng toàn bộ lông tóc trên cơ thể : Alopecia universalis (AU)
  • Rụng tóc dạng dải (Ophiasis): Rụng tóc dạng dải ở vùng chẩm-thái dương, tiên lượng kém hơn
  • Rụng tóc vùng đỉnh-trán (Sisaipho - ophiasis đảo ngược): Rụng tóc vùng đỉnh-trán, bảo tồn vùng chẩm
  • Rụng tóc từng mảng lan tỏa (Diffuse AA): Tóc thưa lan tỏa, dễ nhầm với telogen effluvium hoặc rụng tóc kiểu nữ
  • "Sudden graying": Tấn công chọn lọc nang tóc có sắc tố, để lộ tóc bạc.

Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng bao gồm tóc dấu chấm than (exclamation mark hairs), tóc chết (cadaver hairs), rỗ móng (nail pitting), và tóc trắng mọc lại tại vùng tổn thương. 

Topographic Phenotypes of Alopecia Areata and Development of a Prognostic Prediction Model and Grading System: A Cluster Analysis.JAMA Dermatol.2019.

Topographic Phenotypes of Alopecia Areata and Development of a Prognostic Prediction Model and Grading System: A Cluster Analysis.JAMA Dermatol.2019.

2.     Soi da đầu (Trichoscopy) — Công cụ chẩn đoán quan trọng

Soi da đầu là phương pháp không xâm lấn có giá trị cao nhất trong chẩn đoán RTTM và phân biệt với các nguyên nhân khác. Các đặc điểm chính của RTTM:

  • Chấm vàng (Yellow dots): Nang lông giãn chứa bã nhờn và keratin — gặp ở 44–70% bệnh nhân RTTM, hiếm gặp trong tật nhổ tóc.
  • Tóc dấu chấm than (Exclamation mark hairs): Tóc gãy với đầu xa rộng hơn đầu gần — đặc trưng cao cho RTTM (59,6% RTTM vs 26,1% tật nhổ tóc)
  • Tóc nhọn (Tapered hairs): 59,6% RTTM vs chỉ 4,3% tật nhổ tóc.
  • Tóc tơ ngắn giảm sắc tố (Short vellus hairs): Dấu hiệu mọc lại
  • Chấm đen (Black dots/cadaver hairs): Tóc gãy sát da đầu
  • Tóc gấp khúc (Angulated hairs): Đặc trưng cho RTTM ở người châu Á (26,9% RTTM vs 0% tật nhổ tóc.

3.     Chẩn đoán phân biệt — So sánh chi tiết qua soi da đầu

Chẩn đoán Đặc điểm soi da đầu đặc trưng Đặc điểm phân biệt với AA
Rụng tóc từng mảng Chấm vàng, tóc dấu chấm than, tóc nhọn, tóc tơ ngắn, tóc gấp khúc  
Tật nhổ tóc Tóc gãy với nhiều chiều dài, tóc ngọn lửa (flame hairs), dấu V, tóc đuôi heo, tóc xoắn Ko có dấu hiêu chấm vàng và dấu chấm than; tóc gãy không đều với nhiều chiều dài khác nhau
Nấm da dầu Tóc dấu phẩy (comma hairs), tóc xoắn nút chai (corkscrew), chấm đen, tóc gãy loạn dưỡng Có vảy, tóc dấu phẩy là dấu hiệu đặc trưng; không có chấm vàng hay dấu chấm than
Giang mai thứ phát Giảm số tóc/nang, tóc mọc lại ngắn, nang trống, ban đỏ nền Kiểu "moth-eaten" nhiều mảng nhỏ; không có tóc dấu chấm than; xét nghiệm huyết thanh (+)
Lichen phẳng nang lông Vảy quanh nang, ban đỏ quanh nang, vùng xanh xám, mất lỗ nang Có sẹo, mất lỗ nang vĩnh viễn; AA bảo tồn lỗ nang
Lupus dạng đĩa Chấm vàng lớn, mạch phân nhánh, nút sừng nang lông Teo da, rối loạn sắc tố, mất lỗ nang; AA không có teo da hay rối loạn sắc tố
Xơ hoá vùng trán Vảy quanh nang, ban đỏ quanh nang, mất tóc tơ dọc đường chân tóc Rụng tóc dạng dải trán; AA ophiasis không vảy/ban đỏ quanh nang
Kéo tóc Chấm vàng, tóc gãy (sớm); mất lỗ nang (muộn) Liên quan kiểu tóc kéo căng; còn giữ tóc tơ dọc đường chân tóc (khác FFA)

4.     Vai trò của sinh thiết da đầu

Sinh thiết da đầu không cần thiết trong đa số trường hợp AA điển hình, nhưng được chỉ định khi: 

  • Chẩn đoán lâm sàng không rõ ràng (đặc biệt AA lan tỏa)
  • Cần loại trừ rụng tóc có sẹo
  • Cần phân biệt với giang mai hoặc lupus

Đặc điểm mô bệnh học theo giai đoạn:

  • Giai đoạn cấp: Thâm nhiễm lympho quanh hành tóc dày đặc — hình ảnh "bầy ong" (bee-swarm pattern) kinh điển
  • Giai đoạn mạn: Thâm nhiễm lympho giảm hoặc vắng mặt; tăng tỷ lệ tóc catagen/telogen, thu nhỏ nang tóc (miniaturization), mất sắc tố quanh nang
  • Bạch cầu ái toan quanh hành tóc: Gợi ý AA khi thâm nhiễm lympho không rõ, nhưng độ nhạy thấp ở giai đoạn mạn (chỉ 7%) 
  • Tế bào T CD3(+) trong sợi xơ nang trống (fibrous tract stela): Độ nhạy 96,4%, độ đặc hiệu 100% trong phân biệt AA lan tỏa với rụng tóc kiểu mẫu 

5.     Xét nghiệm bổ sung khi chẩn đoán AA

AA có liên quan đến nhiều bệnh tự miễn, đặc biệt bệnh tuyến giáp (8–28%) và bạch biến. Xét nghiệm nên cân nhắc:

  • TSH ± FT4, kháng thể kháng tuyến giáp (TPO-Ab): Sàng lọc bệnh tuyến giáp tự miễn 
  • Vitamin D 25-OH: Giảm có ý nghĩa ở bệnh nhân AA so với nhóm chứng 
  • Công thức máu, ferritin: Loại trừ thiếu máu/thiếu sắt đồng mắc
  • RPR/VDRL: Khi nghi ngờ giang mai, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ hoặc rụng tóc kiểu "moth-eaten" 
  • ANA: Khi nghi ngờ lupus ban đỏ 

5.     Điểm mấu chốt trong phân biệt AA với giang mai

Giang mai thứ phát là chẩn đoán phân biệt quan trọng không được bỏ sót vì biểu hiện lâm sàng và mô bệnh học có thể rất giống AA. Điểm phân biệt chính: 

Giang mai: Nhiều mảng nhỏ rải rác kiểu "moth-eaten", thường vùng đỉnh-chẩm; không có tóc dấu chấm than

Mô bệnh học: Cả hai đều có thâm nhiễm lympho quanh hành tóc, nhưng giang mai có thể có tương bào (plasma cells), lympho ở vùng eo nang, và tổn thương giao diện biểu bì-trung bì 

Xét nghiệm huyết thanh giang mai là bắt buộc khi lâm sàng không điển hình hoặc có yếu tố nguy cơ 

 

Tài liệu tham khảo

1.     The Dermatoscope in the Hair Clinic: Trichoscopy of Scarring and Nonscarring Alopecia. Journal of the American Academy of Dermatology. 2023. Pirmez R.Review

2.     Insights in Trichoscopy: The Utility of Ultraviolet‐Induced Fluorescence Dermoscopy in Diagnosis of Alopecia Areata and Tinea Capitis in the Pediatric Population. Pediatric Dermatology. 2025. Daly KE, Nazir HI, Buchanan KL, Hawryluk EB, Seiverling EV.Case

3.     The Role of Trichoscopy Beyond Hair and Scalp Diseases. A Review. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology : JEADV. 2023. Rudnicka L, Chrostowska S, Kamiński M, et al.Review

4.     Hair Loss: Diagnosis and Treatment. American Family Physician. 2024. Dakkak M, Forde KM, Lanney H.Review

5.     Biomarkers in Alopecia Areata: A Systematic Review and Meta-Analysis. Autoimmunity Reviews. 2023. Zaaroura H, Gilding AJ, Sibbald C.SR

 Viết bài: BS.CKII Trương Thị Huyền Trang

Đăng bài: Phòng Công tác xã hội

dalieu.vn dalieu.vn dalieu.vn